/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#5
3 – 2
20:30
SK-97 Kashira
oka2010 Stupino
Stupino Championship
Giải đấu
28 May 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
227
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Dedlovskiy Vladimir
Bàn thắng #1#13
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
48:31
48:31
01:50
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
1 — 1
39:37
10:44
39:37
Vladykin Vadim
Bàn thắng #2# 1+0 1+0
1 — 1
Andryukhin Nikolay
Bàn thắng #3#8
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
39:31
39:31
10:50
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
2 — 1
2 — 2
31:31
18:50
31:31
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Safronov Dmitriy
Bàn thắng #4#
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
50.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 2
Dedlovskiy Vladimir
Bàn thắng #5#13 2+0 2+0
00:21
00:21
50:00
3 — 2
3 — 2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
50:00
#9
#9
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:42
/// 2 thủ môn
Karcev Aleksey #1
Tuổi 35.06 170
Không chơi
Sokolov Ilya #91
Tuổi 16.09 93
Thời gian thi đấu 50:21
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.383
/// 26 tiền đạo
#4
Nesin Ivan #4
F Tuổi 27.10 89
#5
Savelev Arseniy #5
F Tuổi 22.07 90
#7
Remezov Daniil #7
F Tuổi 17.11 92
#8
Andryukhin Nikolay #8
F Tuổi 27.07 134
1 điểm
1 bàn thắng~10:50 thời gian cho 1 bàn thắng
#9
Klokov Arseniy #9
F Tuổi 17.08 139
#11
Suzdalcev Vladimir #11
F Tuổi 27.06 85
#13
Dedlovskiy Vladimir #13
U Tuổi 31.04 92
2 điểm
2 bàn thắng~25:00 thời gian cho 1 bàn thắng
#15
Lobachev Artem #15
F Tuổi 21.09 141
#17
Shirokov Ilya #17
F Tuổi 19.09 87
#18
Ponomarev Vitaliy #18
F Tuổi 23.03 94
#21
Zhidkov Dmitriy #21
F Tuổi 26.07 94
1 điểm
1 kiến tạo
~50:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
#22
Makarov Nikita #22
F Tuổi 16.07 80
#24
Andryunin Aleksey #24
F Tuổi 18.09 90
#25
Berdyugin Nikita #25
F Tuổi 24.04 95
#33
Gvozdev Andrey #33
U Tuổi 20.08 91
#43
Gorbachev Sergey #43
F Tuổi 17.10 90
#44
Vorobev Nikita #44
U Tuổi 20.04 86
#45
Kharitonenko Daniil #45
U Tuổi 16.02 85
#55
Filatov Matvey #55
F Tuổi 16.10 83
#66
Goncharov Ilya #66
F Tuổi 26.11 166
#71
Gavrilin Egor #71
F Tuổi 18.06 88
#77
Ponomarev Aleksandr #77
F Tuổi 27.10 116
#87
Malashenkov Evgeniy #87
F Tuổi 24.05 98
#88
Korostelev Aleksey #88
U Tuổi 25.09 80
#95
Florenov Maksim #95
F Tuổi 19.06 86
#99
Egorov Matvey #99
F Tuổi 18.02 83
/// Thủ môn
Bulatov Kirill
Tuổi 15.01 171
Thời gian thi đấu 50:21
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.575
/// 14 tiền đạo
Vladykin Vadim
F Tuổi 15.04 144
1 điểm
1 bàn thắng~10:44 thời gian cho 1 bàn thắng
Ermilov Egor
F Tuổi 15.01 110
Esin Roman
F Tuổi 14.07 110
Kasatkin Aleksey
F Tuổi 15.02 117
Krylova Timofey
F Tuổi 14.05 103
Lavrukhin Nikita
F Tuổi 14.08 114
Orlov Vitaliy
F Tuổi 14.06 118
Peshkov Mikhail
F Tuổi 14.05 126
Rogozin Nikita
F Tuổi 15.00 104
Safronov Dmitriy
F Tuổi 14.10 156
1 điểm
1 bàn thắng~18:50 thời gian cho 1 bàn thắng
Sizov Ivan
F Tuổi 14.10 157
Ushmaev Kirill
F Tuổi 14.11 127
Shishikin Elisey
F Tuổi 14.11 108
Tabolich Kirill
U Tuổi 15.02 154
1 điểm
1 kiến tạo
~10:44 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency