/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#6
4 – 2
21:30
BRIAL Stupino
PROF-GOYARD Stupino
Stupino Championship
Giải đấu
28 May 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
236
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
50:27
04:40
50:27
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
⁠Boyarinov Sergey
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Sinyakov Viktor
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
48:56
48:56
06:11
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 1
1 — 2
42:44
12:23
42:44
Kiến tạo
# Nosov Semen0+1
⁠Boyarinov Sergey
Bàn thắng #3# 2+0 2+0
1 — 2
Kiến tạo
# Nosov Semen0+1
Tabolich Kirill
Bàn thắng #4 1+0 1+0
36:25
36:25
18:42
2 — 2
2 — 2
50.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 2
Kiselev Egor
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
20:07
20:07
35:00
3 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
3 — 2
Kiselev Egor
Bàn thắng #6
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
05:07
05:07
50:00
4 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
4 — 2
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
14:31
/// Hiệp 2
50:00
Kiselev Egor
50:00
Eganov Yuriy
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
60:14
/// Thủ môn
Efremov Egor
Tuổi 21.07 123
Thời gian thi đấu 55:07
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.177
/// Hậu vệ
Kirillov Danil
D Tuổi 22.08 132
/// 12 tiền đạo
Protasov Dmitriy
U Tuổi 22.02 191
Kalinin Mikhail
U Tuổi 20.11 125
1 điểm
1 kiến tạo
~18:42 Thời gian cho 1 kiến tạo
Pukhov Sergey
U Tuổi 25.04 125
Ermakov Timur
U Tuổi 22.02 107
Gromov Roman
U Tuổi 24.06 137
Posudin Andrey
U Tuổi 26.03 143
Nagapetyan Artem
U Tuổi 24.08 115
Sinyakov Viktor
U Tuổi 26.00 139
1 điểm
1 bàn thắng~06:11 thời gian cho 1 bàn thắng
Kiselev Egor
U Tuổi 19.08 114
2 điểm
2 bàn thắng~25:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Eganov Yuriy
U Tuổi 26.03 118
Tabolich Kirill
U Tuổi 15.02 177
1 điểm
1 bàn thắng~18:42 thời gian cho 1 bàn thắng
Zaev Andrey
U Tuổi 23.07 120
/// 2 thủ môn
Sgrabilov Vsevolod
Tuổi 18.05 148
Thời gian thi đấu 55:07
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.354
Aliev Arseniy
Tuổi 14.01 240
Không chơi
/// 20 tiền đạo
Mazurov Mikhail
F Tuổi 17.08 104
⁠Boyarinov Sergey
F Tuổi 17.10 164
2 điểm
2 bàn thắng~06:11 thời gian cho 1 bàn thắng
Nosov Semen
F Tuổi 17.09 171
1 điểm
1 kiến tạo
~12:23 Thời gian cho 1 kiến tạo
⁠Gonchar Denis
F Tuổi 18.06 141
Lyubzhin Stepan
F Tuổi 20.00 160
Gusakov Daniil
F Tuổi 18.02 132
Kalachev Denis
F Tuổi 26.09 135
⁠Koshelev Dmitriy
F Tuổi 28.08 101
Zenovskiy Vladimir
F Tuổi 19.02 189
⁠Sokolov Aleksandr
F Tuổi 22.00 100
Semenishchev Daniil
F Tuổi 20.09 104
Martemyanov Sargis
F Tuổi 55.04 103
Zakharov Ilya
F Tuổi 30.08 176
Muradbegov Ibragimgadzhi
F Tuổi 22.02 131
Zubkov Artem
F Tuổi 24.03 102
Bushuev Vadim
F Tuổi 14.00 171
Devyatov Egor
F Tuổi 14.03 185
Razbickiy Egor
F Tuổi 13.10 282
⁠Bakharev Nikita
F Tuổi 19.00 96
Bukhlov Denis
F Tuổi 22.00 112
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency