Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
BRIAL — Plast • 18 Jun 2025 21:30 • Stupino Championship • Trận đấu №17
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#17
4 – 1
21:30
Protasov Dmitriy Cầu thủ xuất sắc nhất
BRIAL Stupino
Karpov Aleksey Cầu thủ xuất sắc nhất
Plast Stupino
Stupino Championship
Giải đấu
18 Jun 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
154
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
319:15
13:36
319:15
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+3
Vakhrushev Mikhail
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+3
Pukhov Sergey
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
318:35
318:35
14:16
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 1
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
Sinyakov Viktor
Bàn thắng #3 1+0 3+0
282:51
282:51
50:00
2 — 1
2 — 1
Protasov Dmitriy
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
282:51
282:51
50:00
3 — 1
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
3 — 1
Sinyakov Viktor
Bàn thắng #5
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+0
282:51
282:51
50:00
4 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+0
4 — 1
100.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
50:00
Iosipov Armen
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
615:42
/// Thủ môn
Meshcheryakov Efim
Tuổi 25.10 129
Thời gian thi đấu 332:51
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 0.180
/// Hậu vệ
Kirillov Danil
D Tuổi 22.08 132
/// 15 tiền đạo
Protasov Dmitriy
F Tuổi 22.03 191
2 điểm
1 bàn thắng~50:00 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~50:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kalinin Mikhail
F Tuổi 21.00 125
Pukhov Sergey
F Tuổi 25.04 125
1 điểm
1 bàn thắng~14:16 thời gian cho 1 bàn thắng
Ermakov Timur
F Tuổi 22.02 107
Gromov Roman
F Tuổi 24.07 137
Posudin Andrey
F Tuổi 26.04 143
Nagapetyan Artem
F Tuổi 24.08 115
Sinyakov Viktor
F Tuổi 26.01 139
2 điểm
2 bàn thắng~25:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Kiselev Egor
F Tuổi 19.09 114
Eganov Yuriy
F Tuổi 26.04 118
Tabolich Kirill
F Tuổi 15.03 177
Zaev Andrey
F Tuổi 23.08 120
Klenkov Vladimir
F Tuổi 28.09 134
Zheglov Viktor
F Tuổi 33.05 100
Zakharov Kirill
U Tuổi 30.10 123
/// 2 thủ môn
Sorokin Sergey
Tuổi 26.09 194
Không chơi
Tyurin Aleksey
Tuổi 33.02 244
Thời gian thi đấu 332:51
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 0.721
/// 23 tiền đạo
Akimov Aleksandr
F Tuổi 38.00 136
Borozdin Kirill
F Tuổi 32.09 148
Vakhrushev Mikhail
F Tuổi 29.10 211
1 điểm
1 bàn thắng~13:36 thời gian cho 1 bàn thắng
Gorbachev Dmitriy
F Tuổi 44.05 123
Gorbachev Mikhail
F Tuổi 36.10 117
Gureev Aleksey
F Tuổi 46.01 118
Dudenko Yan
F Tuổi 36.03 131
Ilin Fedor
F Tuổi 28.00 142
Iosipov Armen
F Tuổi 31.09 197
Komarov Vitaliy
F Tuổi 35.04 120
Kopchenov Dmitriy
F Tuổi 32.07 136
Kotenko Aleksey
F Tuổi 32.07 141
Medvedev Aleksandr
F Tuổi 33.10 138
Murashov Ruslan
F Tuổi 30.04 144
Rudyy Aleksandr
F Tuổi 33.02 137
Sergeev Denis
F Tuổi 36.07 125
Sizov Viktor
F Tuổi 29.06 139
Smirnov Maksim
F Tuổi 38.06 130
Usmanov Denis
F Tuổi 32.06 141
Filimonov Yaroslav
F Tuổi 31.03 119
Dzhegur Timur
F Tuổi 27.05 127
Isaychkin Dmitriy
F Tuổi 26.10 172
Karpov Aleksey
F Tuổi 45.08 150
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency