/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#9
3 – 0
20:30
BRIAL Stupino
oka2010 Stupino
Stupino Championship
Giải đấu
4 Jun 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
174
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Sinyakov Viktor
Bàn thắng #1 1+0 2+0
Kiến tạo
# Kiselev Egor2+1
34:10
34:10
15:50
1 — 0
Kiến tạo
# Kiselev Egor2+1
1 — 0
Kiselev Egor
Bàn thắng #2 1+1 3+1
Kiến tạo
# Ermakov Timur0+1
29:53
29:53
20:07
2 — 0
Kiến tạo
# Ermakov Timur0+1
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Nagapetyan Artem
Bàn thắng #3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
50:00
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
3 — 0
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
50:00
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:00
/// Thủ môn
Efremov Egor
Tuổi 21.07 123
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// Hậu vệ
Kirillov Danil
D Tuổi 22.08 132
/// 14 tiền đạo
Protasov Dmitriy
F Tuổi 22.02 191
Kalinin Mikhail
F Tuổi 20.11 125
Pukhov Sergey
F Tuổi 25.04 125
Ermakov Timur
F Tuổi 22.02 107
1 điểm
1 kiến tạo
~20:07 Thời gian cho 1 kiến tạo
Gromov Roman
F Tuổi 24.07 137
Posudin Andrey
F Tuổi 26.03 143
Nagapetyan Artem
F Tuổi 24.08 115
1 điểm
1 bàn thắng~50:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Sinyakov Viktor
F Tuổi 26.00 139
1 điểm
1 bàn thắng~15:50 thời gian cho 1 bàn thắng
Kiselev Egor
F Tuổi 19.08 114
2 điểm
1 bàn thắng~20:07 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~15:50 Thời gian cho 1 kiến tạo
Eganov Yuriy
F Tuổi 26.04 118
Tabolich Kirill
F Tuổi 15.03 177
Zaev Andrey
F Tuổi 23.07 120
Klenkov Vladimir
U Tuổi 28.09 134
Zheglov Viktor
U Tuổi 33.04 100
/// Thủ môn
Bulatov Kirill
Tuổi 15.01 199
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.600
/// 14 tiền đạo
Vladykin Vadim
F Tuổi 15.04 173
Ermilov Egor
F Tuổi 15.01 134
Esin Roman
F Tuổi 14.07 136
Kasatkin Aleksey
F Tuổi 15.03 147
Krylova Timofey
F Tuổi 14.05 126
Lavrukhin Nikita
F Tuổi 14.08 139
Orlov Vitaliy
F Tuổi 14.06 143
Peshkov Mikhail
F Tuổi 14.06 160
Rogozin Nikita
F Tuổi 15.00 123
Safronov Dmitriy
F Tuổi 14.10 207
Sizov Ivan
F Tuổi 14.10 188
Ushmaev Kirill
F Tuổi 15.00 157
Shishikin Elisey
F Tuổi 14.11 142
Tabolich Kirill
F Tuổi 15.03 177
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency