/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#9
3 – 0
20:30
BRIAL Stupino
oka2010 Stupino
Stupino Championship
Giải đấu
4 Jun 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
152
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Sinyakov Viktor
Bàn thắng #1 1+0 2+0
Kiến tạo
# Kiselev Egor2+1
34:10
34:10
15:50
1 — 0
Kiến tạo
# Kiselev Egor2+1
1 — 0
Kiselev Egor
Bàn thắng #2 1+1 3+1
Kiến tạo
# Ermakov Timur0+1
29:53
29:53
20:07
2 — 0
Kiến tạo
# Ermakov Timur0+1
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Nagapetyan Artem
Bàn thắng #3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
50:00
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
3 — 0
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
50:00
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:00
/// Thủ môn
Efremov Egor
Tuổi 21.07 109
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// Hậu vệ
Kirillov Danil
D Tuổi 22.08 115
/// 14 tiền đạo
Protasov Dmitriy
F Tuổi 22.02 152
Kalinin Mikhail
F Tuổi 20.11 97
Pukhov Sergey
F Tuổi 25.04 99
Ermakov Timur
F Tuổi 22.02 86
1 điểm
1 kiến tạo
~20:07 Thời gian cho 1 kiến tạo
Gromov Roman
F Tuổi 24.07 114
Posudin Andrey
F Tuổi 26.03 120
Nagapetyan Artem
F Tuổi 24.08 98
1 điểm
1 bàn thắng~50:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Sinyakov Viktor
F Tuổi 26.00 115
1 điểm
1 bàn thắng~15:50 thời gian cho 1 bàn thắng
Kiselev Egor
F Tuổi 19.08 100
2 điểm
1 bàn thắng~20:07 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~15:50 Thời gian cho 1 kiến tạo
Eganov Yuriy
F Tuổi 26.04 97
Tabolich Kirill
F Tuổi 15.03 154
Zaev Andrey
F Tuổi 23.07 96
Klenkov Vladimir
U Tuổi 28.09 116
Zheglov Viktor
U Tuổi 33.04 84
/// Thủ môn
Bulatov Kirill
Tuổi 15.01 171
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.600
/// 14 tiền đạo
Vladykin Vadim
F Tuổi 15.04 144
Ermilov Egor
F Tuổi 15.01 110
Esin Roman
F Tuổi 14.07 110
Kasatkin Aleksey
F Tuổi 15.03 114
Krylova Timofey
F Tuổi 14.05 103
Lavrukhin Nikita
F Tuổi 14.08 111
Orlov Vitaliy
F Tuổi 14.06 118
Peshkov Mikhail
F Tuổi 14.06 126
Rogozin Nikita
F Tuổi 15.00 104
Safronov Dmitriy
F Tuổi 14.10 156
Sizov Ivan
F Tuổi 14.10 157
Ushmaev Kirill
F Tuổi 15.00 127
Shishikin Elisey
F Tuổi 14.11 105
Tabolich Kirill
F Tuổi 15.03 154
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency