/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#7
3 – 2
20:30
Plast Stupino
oka2009 Stupino
Stupino Championship
Giải đấu
29 May 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
176
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
46:03
05:15
46:03
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Azatyan Artem
Bàn thắng #1#10
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Tyurin Aleksey
Bàn thắng #2 1+0 1+0
43:11
43:11
08:07
1 — 1
1 — 1
1 — 2
38:20
12:58
38:20
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Azatyan Artem
Bàn thắng #3#10
1 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Vakhrushev Mikhail
Bàn thắng #4 1+0 1+2
Kiến tạo
# Iosipov Armen0+1
29:24
29:24
21:54
2 — 2
Kiến tạo
# Iosipov Armen0+1
2 — 2
50.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 2
Vakhrushev Mikhail
Bàn thắng #5 2+0 2+2
01:18
01:18
50:00
3 — 2
3 — 2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#5
50:00
#5
Safronov Nikita
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:36
/// Thủ môn
Sorokin Sergey
Tuổi 26.08 167
Thời gian thi đấu 51:18
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.339
/// 24 tiền đạo
Akimov Aleksandr
F Tuổi 38.00 114
Borozdin Kirill
F Tuổi 32.08 124
1 điểm
1 kiến tạo
~08:07 Thời gian cho 1 kiến tạo
Vakhrushev Mikhail
F Tuổi 29.10 164
2 điểm
2 bàn thắng~25:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Gorbachev Dmitriy
F Tuổi 44.04 102
Gorbachev Mikhail
F Tuổi 36.10 97
Gureev Aleksey
F Tuổi 46.00 98
Dudenko Yan
F Tuổi 36.02 111
Ilin Fedor
F Tuổi 28.00 121
Iosipov Armen
F Tuổi 31.08 169
1 điểm
1 kiến tạo
~21:54 Thời gian cho 1 kiến tạo
Komarov Vitaliy
F Tuổi 35.04 102
Kopchenov Dmitriy
F Tuổi 32.06 116
Kotenko Aleksey
F Tuổi 32.06 119
Medvedev Aleksandr
F Tuổi 33.09 115
Murashov Ruslan
F Tuổi 30.03 117
Rudyy Aleksandr
F Tuổi 33.01 114
Sergeev Denis
F Tuổi 36.07 102
Sizov Viktor
F Tuổi 29.05 115
Smirnov Maksim
F Tuổi 38.06 109
Tyurin Aleksey
F Tuổi 33.01 204
1 điểm
1 bàn thắng~08:07 thời gian cho 1 bàn thắng
Usmanov Denis
F Tuổi 32.05 121
Filimonov Yaroslav
F Tuổi 31.03 98
Dzhegur Timur
F Tuổi 27.04 106
Isaychkin Dmitriy
U Tuổi 26.09 131
1 điểm
1 kiến tạo
~50:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Karpov Aleksey
U Tuổi 45.07 121
/// Thủ môn
Baranov Vitaliy #36
Tuổi 16.04 204
Thời gian thi đấu 51:18
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.509
/// 19 tiền đạo
Vardanyan Vardan
U Tuổi 15.08 125
Kaynov Matvey
U Tuổi 16.00 94
Klishin Danil
U Tuổi 15.10 87
#5
Safronov Nikita #5
U Tuổi 15.11 124
#7
Chernev Ivan #7
U Tuổi 16.03 181
#8
Potapov Petr #8
U Tuổi 16.04 153
#9
Pasha Danil #9
U Tuổi 16.03 99
#10
Azatyan Artem #10
U Tuổi 15.10 137
2 điểm
2 bàn thắng~06:29 thời gian cho 1 bàn thắng
#11
Taratin Vyacheslav #11
U Tuổi 15.06 152
#12
Sokolov Ilya #12
U Tuổi 16.02 139
#14
Dvurechenskiy Mikhail #14
U Tuổi 15.11 115
#17
Kotenev Vyacheslav #17
U Tuổi 16.00 89
#21
Terekhin Denis #21
U Tuổi 16.01 95
#29
Sidorov Mikhail #29
U Tuổi 15.08 193
#39
Vorona Maksim #39
U Tuổi 16.03 108
#45
Elago Yaroslav #45
U Tuổi 16.04 104
#50
Bakotin Aleksandr #50
U Tuổi 16.02 119
#81
Smachnev Elisey #81
U Tuổi 16.01 97
#95
Cherkasov Artem #95
U Tuổi 15.06 117
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency