/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#21
0 – 3
20:30
Bersenev Roman Cầu thủ xuất sắc nhất
oka2008 Stupino
Posudin Andrey Cầu thủ xuất sắc nhất
BRIAL Stupino
Stupino Championship
Giải đấu
26 Jun 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
129
Lượt xem
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
0 — 1
00:56
50:00
00:56
Nagapetyan Artem
Bàn thắng #1# 1+0 2+0
0 — 1
0 — 2
00:56
50:00
00:56
Posudin Andrey
Bàn thắng #2# 1+0 1+0
0 — 2
0 — 3
00:56
50:00
00:56
Kalinin Mikhail
Bàn thắng #3# 1+0 1+1
0 — 3
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:52
/// Thủ môn
Nekrasov Stanislav #8
Tuổi 16.07 136
Thời gian thi đấu 50:56
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.534
/// 21 tiền đạo
Bersenev Roman
F Tuổi 17.00 95
Kyarimov Tofik
F Tuổi 17.03 82
Razorvin Egor
F Tuổi 17.04 85
Fedosov Kirill
F Tuổi 17.04 100
#3
Zhdanov Egor #3
F Tuổi 16.11 86
#4
Izotov Vyacheslav #4
F Tuổi 16.09 84
#6
Mikhaylov Anatoliy #6
F Tuổi 17.04 108
#7
Andryushechkin Maksim #7
F Tuổi 16.08 130
#10
Safronov Ilya #10
F Tuổi 16.11 207
#15
Rudyy Dmitriy #15
F Tuổi 17.02 117
#19
Tyrtov Artem #19
F Tuổi 16.07 143
#25
Sheremeta Arseniy #25
F Tuổi 16.08 84
#27
Grigorev German #27
F Tuổi 16.11 89
#46
Pyatyshev Stepan #46
F Tuổi 16.07 82
#47
Pyatyshev Denis #47
F Tuổi 16.07 82
#49
Ananin Danil #49
F Tuổi 16.08 88
#77
Kuznecov Timofey #77
F Tuổi 16.07 166
#84
Storozhuk Makar #84
F Tuổi 16.06 85
#88
Vasilev Ivan #88
F Tuổi 17.00 89
#92
Kulin Ivan #92
F Tuổi 16.06 86
#99
Taranov Pavel #99
F Tuổi 17.00 103
/// Thủ môn
Meshcheryakov Efim
Tuổi 25.11 107
Thời gian thi đấu 50:56
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// Hậu vệ
Kirillov Danil
D Tuổi 22.09 115
/// 15 tiền đạo
Protasov Dmitriy
F Tuổi 22.03 152
2 điểm
2 kiến tạo
~25:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kalinin Mikhail
F Tuổi 21.00 97
1 điểm
1 bàn thắng~50:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Pukhov Sergey
F Tuổi 25.05 99
Ermakov Timur
F Tuổi 22.03 86
Gromov Roman
F Tuổi 24.07 114
Posudin Andrey
F Tuổi 26.04 120
1 điểm
1 bàn thắng~50:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Nagapetyan Artem
F Tuổi 24.09 98
1 điểm
1 bàn thắng~50:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Sinyakov Viktor
F Tuổi 26.01 115
1 điểm
1 kiến tạo
~50:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kiselev Egor
F Tuổi 19.09 100
Eganov Yuriy
F Tuổi 26.04 97
Tabolich Kirill
F Tuổi 15.03 154
Zaev Andrey
F Tuổi 23.08 96
Klenkov Vladimir
F Tuổi 28.10 116
Zheglov Viktor
F Tuổi 33.05 84
Zakharov Kirill
F Tuổi 30.10 97
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency