/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#3
2 – 1
20:30
Plast Stupino
Mihnevo Mikhnevo
Stupino Championship
Giải đấu
22 May 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
180
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 1
Borozdin Kirill
Bàn thắng #1 1+0 1+0
41:21
41:21
09:33
1 — 0
1 — 0
Murashov Ruslan
Bàn thắng #2 1+0 1+0
40:39
40:39
10:15
2 — 0
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
2 — 1
00:54
50:00
00:54
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Klimanov Ilya
Bàn thắng #3#7
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
/// Hiệp 1
#14
17:58
#14
Vicukaev Nikita
#25
22:12
#25
Yarovoy Daniil
/// Hiệp 2
50:00
Smirnov Maksim
/// Hiệp 1
00:00
00:00
00:00
/// Hiệp 2
51:48
/// Thủ môn
Sorokin Sergey
Tuổi 26.08 169
Thời gian thi đấu 50:54
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.179
/// 22 tiền đạo
Akimov Aleksandr
U Tuổi 38.00 115
Borozdin Kirill
U Tuổi 32.08 124
1 điểm
1 bàn thắng~09:33 thời gian cho 1 bàn thắng
Vakhrushev Mikhail
U Tuổi 29.09 166
2 điểm
2 kiến tạo
~05:07 Thời gian cho 1 kiến tạo
Gorbachev Dmitriy
U Tuổi 44.04 103
Gorbachev Mikhail
U Tuổi 36.09 98
Gureev Aleksey
U Tuổi 46.00 99
Dudenko Yan
U Tuổi 36.02 112
Ilin Fedor
U Tuổi 27.11 122
Iosipov Armen
U Tuổi 31.08 169
Komarov Vitaliy
U Tuổi 35.04 103
Kopchenov Dmitriy
U Tuổi 32.06 117
Kotenko Aleksey
U Tuổi 32.06 120
Medvedev Aleksandr
U Tuổi 33.09 116
Murashov Ruslan
U Tuổi 30.03 118
1 điểm
1 bàn thắng~10:15 thời gian cho 1 bàn thắng
Rudyy Aleksandr
U Tuổi 33.01 114
Sergeev Denis
U Tuổi 36.06 103
Sizov Viktor
U Tuổi 29.05 115
Smirnov Maksim
U Tuổi 38.05 110
Tyurin Aleksey
U Tuổi 33.01 205
Usmanov Denis
U Tuổi 32.05 122
Filimonov Yaroslav
U Tuổi 31.02 99
Dzhegur Timur
U Tuổi 27.04 107
/// 2 thủ môn
Kozlov Aleksandr #1
Tuổi 22.06 143
Không chơi
Pelevin Maksim #35
Tuổi 19.11 116
Thời gian thi đấu 50:54
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.358
/// 22 tiền đạo
#2
Krailo Dmitriy #2
U Tuổi 20.07 152
#4
Starodubov Egor #4
U Tuổi 19.06 114
#6
Mezhevikin Kirill #6
U Tuổi 19.01 105
#7
Klimanov Ilya #7
U Tuổi 23.09 193
1 điểm
1 bàn thắng~50:00 thời gian cho 1 bàn thắng
#8
Dobrov Aleksandr #8
U Tuổi 22.06 175
#9
Gavrilyuk Aleksey #9
U Tuổi 24.11 126
#10
Pankin Aleksandr #10
U Tuổi 20.02 155
#11
Krailo Maksim #11
U Tuổi 23.10 122
#12
Konunov Frol #12
U Tuổi 22.06 109
#13
Sagdeev Ruslan #13
U Tuổi 23.09 109
#14
Vicukaev Nikita #14
U Tuổi 24.01 135
#18
Poryadchenko #18
U Tuổi 29.11 137
#19
Koryagin Vyacheslav #19
U Tuổi 21.05 118
#20
Ulitin Vladislav #20
U Tuổi 25.10 124
#25
Yarovoy Daniil #25
U Tuổi 16.01 113
#29
Ulitin Yaroslav #29
U Tuổi 15.03 125
#47
Vysockiy Mikhail #47
U Tuổi 22.09 119
#69
Sychev Sergey #69
U Tuổi 20.08 160
#81
Senatov Bogdan #81
U Tuổi 21.00 108
#87
Losev Danila #87
U Tuổi 17.05 107
#90
Ryazanov Ilya #90
U Tuổi 21.06 164
#99
Ermakov Evgeniy #99
U Tuổi 19.09 108
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency