/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#95
2 – 5
14:30
Oka2013-1 Stupino
Stepikov Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2013-3 Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
15 Mar 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
30
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
15 mar 2026
Oka2013-1
36
Oka2013-2
17 jan 2026
Oka2013-1
06
Oka2013-3
30 nov 2025
Oka2013-3
43
Oka2013-2
22 aug 2025
Oka2013
93
Oka2013/3
22 aug 2025
Oka2013/2
21
Oka2013/3
5 aug 2025
Oka2013
70
Oka2013/2
25 jun 2025
Oka2013/2
04
Oka2013
24 jun 2025
Oka2013/3
110
Oka2013
10 jun 2025
Oka2013/2
91
Oka2013/3
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 2
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
33:46
02:29
33:46
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+7
Proshchenkov Ilya
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+7
0 — 2
31:49
04:26
31:49
Trận đấu 1+0
Giải đấu 16+6
Stepikov Artem
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 16+6
0 — 3
20:01
16:14
20:01
Trận đấu 2+0
Giải đấu 17+6
Stepikov Artem
Bàn thắng #3#
0 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 17+6
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 2
Burkovskiy Mikhail
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+0
14:44
14:44
21:31
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+0
1 — 3
1 — 4
11:48
24:27
11:48
Stepikov Artem
Bàn thắng #5# 3+0 18+6
1 — 4
1 — 5
07:24
28:51
07:24
Kupriyanov Stepan
Bàn thắng #6# 1+0 4+3
1 — 5
Burkovskiy Mikhail
Bàn thắng #7
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+0
02:31
02:31
33:44
2 — 5
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+0
2 — 5
50.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
18:00
Kupriyanov Stepan
/// Hiệp 1
00:00
15:45
/// Hiệp 2
36:00
36:30
/// 3 thủ môn
Zhigachev Artem
Tuổi 13.00 46
Thời gian thi đấu 00:15
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Dolgov Artem
Tuổi 13.02 125
Thời gian thi đấu 20:15
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 8.889
Ivancov Georgiy
Tuổi 13.02 60
Không chơi
/// 17 tiền đạo
Vasilev Efim
F Tuổi 12.10 102
Denisov Dmitriy
F Tuổi 13.02 113
Denisov Andrey
F Tuổi 13.02 40
Spiridonov Artem
F Tuổi 13.02 125
Buyarkin Maksim
F Tuổi 13.02 45
Grachev Saveliy
F Tuổi 13.02 106
Kinyakin Egor
F Tuổi 13.02 42
Antonov Artem
F Tuổi 13.02 121
Andreychenko Aleksey
F Tuổi 13.02 103
Prokhorenko Timofey
F Tuổi 13.02 52
Ivliev Maksim
F Tuổi 13.02 127
Solovev Aleksandr
F Tuổi 13.02 110
Knyazev Sergey
F Tuổi 13.02 124
Efremov Roman
F Tuổi 13.02 109
Chirkov Andrey
F Tuổi 13.02 103
Iritsyan Manuel
F Tuổi 13.02 126
Burkovskiy Mikhail
F Tuổi 13.02 44
2 điểm
2 bàn thắng~16:52 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Kupriyanov Stepan
Tuổi 12.07 160
Thời gian thi đấu 36:15
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.310
Zabavin Kirill
Tuổi 12.05 148
Không chơi
/// 8 tiền đạo
Korneev Vladimir
F Tuổi 12.04 137
Proshchenkov Ilya
F Tuổi 12.09 139
1 điểm
1 bàn thắng~02:29 thời gian cho 1 bàn thắng
Selyutin Dmitriy
F Tuổi 12.10 143
1 điểm
1 kiến tạo
~24:27 Thời gian cho 1 kiến tạo
Bragin Mikhail
F Tuổi 12.05 161
Stepikov Artem
F Tuổi 12.06 121
3 điểm
3 bàn thắng~08:09 thời gian cho 1 bàn thắng
Tereshin Pavel
F Tuổi 12.03 80
Gorbachev Artem
F Tuổi 12.07 168
Manucharyan Danil
F Tuổi 13.02 176
1 điểm
1 kiến tạo
~28:51 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency