Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Mihnevo-2013 — Torpedo-2 • 5 Apr 2026 18:00 • Stupino Futsal Superiority - Youth Division 2012-U14 • Trận đấu №120
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#120
1 – 14
18:00
Mihnevo2013 Mikhnevo
Kurbatov Egor Cầu thủ xuất sắc nhất
Torpedo2 Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
5 Apr 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
25
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
24 jan 2026
Torpedo2
61
Mihnevo2013
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
6 100.00%
/// Hiệp 2
11.11% 1
Bàn thắng
8 88.89%
/// Hiệp 1
0 — 1
32:07
03:53
32:07
Novozheev Timofey
Bàn thắng #1#33 1+0 20+9
0 — 1
0 — 2
30:14
05:46
30:14
Novozheev Timofey
Bàn thắng #2#33 2+0 21+9
0 — 2
0 — 3
28:33
07:27
28:33
Trận đấu 1+1
Giải đấu 31+5
Tamadaev Maksim
Bàn thắng #3#16
0 — 3
Trận đấu 1+1
Giải đấu 31+5
0 — 4
26:46
09:14
26:46
Novozheev Timofey
Bàn thắng #4#33 3+0 22+9
0 — 4
0 — 5
25:24
10:36
25:24
Tamadaev Maksim
Bàn thắng #5#16 2+1 32+5
0 — 5
0 — 6
22:30
13:30
22:30
Trận đấu 1+0
Giải đấu 10+5
⁠Gordeev Evgeniy
Bàn thắng #6#
0 — 6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 10+5
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
6100.00%
/// Hiệp 2
0 — 7
18:57
17:03
18:57
Trận đấu 4+0
Giải đấu 23+9
Novozheev Timofey
Bàn thắng #7#33
0 — 7
Trận đấu 4+0
Giải đấu 23+9
0 — 8
18:09
17:51
18:09
Pavlov Aleksandr
Bàn thắng #8#75 1+0 8+7
0 — 8
Glotov Timofey
Bàn thắng #9#68
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
17:30
17:30
18:30
1 — 8
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 8
1 — 9
16:31
19:29
16:31
Kurbatov Egor
Bàn thắng #10#17 1+2 34+7
1 — 9
1 — 10
12:48
23:12
12:48
Kurbatov Egor
Bàn thắng #11#17 2+2 35+7
1 — 10
1 — 11
10:16
25:44
10:16
Trận đấu 3+2
Giải đấu 36+7
Kurbatov Egor
Bàn thắng #12#17
1 — 11
Trận đấu 3+2
Giải đấu 36+7
1 — 12
09:14
26:46
09:14
Trận đấu 3+1
Giải đấu 33+5
Tamadaev Maksim
Bàn thắng #13#16
1 — 12
Trận đấu 3+1
Giải đấu 33+5
1 — 13
07:26
28:34
07:26
Trận đấu 4+2
Giải đấu 37+7
Kurbatov Egor
Bàn thắng #14#17
1 — 13
Trận đấu 4+2
Giải đấu 37+7
1 — 14
06:42
29:18
06:42
Tamadaev Maksim
Bàn thắng #15#16 4+1 34+5
1 — 14
11.11%1
Hiệp 2
Tóm tắt
888.89%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// 3 hậu vệ
/// Thủ môn
/// Hậu vệ
/// 4 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency