/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#90
4 – 3
19:00
⁠Gordeev Evgeniy Cầu thủ xuất sắc nhất
Torpedo2 Stupino
Oka2013-3 Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
14 Mar 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
47
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
8 mar 2026
Torpedo1
56
Oka2013-2
8 mar 2026
Torpedo1
44
Oka2013-3
28 feb 2026
Torpedo2
33
Oka2013-3
8 feb 2026
Torpedo2
121
Oka2013-1
31 jan 2026
Torpedo2
82
Oka2013-1
31 jan 2026
Torpedo2
41
Oka2013-2
31 jan 2026
Torpedo1
71
Oka2013-2
30 nov 2025
Torpedo1
51
Oka2013-3
16 nov 2025
Oka2013-1
116
Torpedo1
19 aug 2025
Torpedo2012
21
Oka2013/2
12 aug 2025
Torpedo2012
32
Oka2013
7 aug 2025
Oka2013/3
07
Torpedo2012
25 jun 2025
Torpedo2012
101
Oka2013/3
20 jun 2025
Torpedo2012
80
Oka2013/2
5 jun 2025
Torpedo2012
42
Oka2013
/// Hiệp 1
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 2
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 1
Khodyashev Stanislav
Bàn thắng #1#23 1+0 10+5
32:21
32:21
04:10
1 — 0
1 — 0
⁠Gordeev Evgeniy
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+5
27:39
27:39
08:52
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+5
2 — 0
2 — 1
21:58
14:33
21:58
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+5
Selyutin Dmitriy
Bàn thắng #3#
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+5
2 — 2
20:03
16:28
20:03
Selyutin Dmitriy
Bàn thắng #4# 2+0 5+5
2 — 2
50.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 2
Kurbatov Egor
Bàn thắng #5#17
Trận đấu 1+0
Giải đấu 33+5
11:34
11:34
24:57
3 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 33+5
3 — 2
3 — 3
10:55
25:36
10:55
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+2
Manucharyan Danil
Bàn thắng #6#
3 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+2
Novozheev Timofey
Bàn thắng #7#33
Trận đấu 1+0
Giải đấu 17+9
07:36
07:36
28:55
4 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 17+9
4 — 3
66.67%2
Hiệp 2
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
18:00
Tereshin Pavel
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
37:02
/// Thủ môn
Pavlov Aleksandr #75
Tuổi 13.03 203
Thời gian thi đấu 36:31
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 4.929
/// Hậu vệ
#17
Kurbatov Egor #17
D Tuổi 14.00 177
1 điểm
1 bàn thắng~24:57 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 5 tiền đạo
⁠Gordeev Evgeniy
F Tuổi 13.04 143
1 điểm
1 bàn thắng~08:52 thời gian cho 1 bàn thắng
#6
Puzikova Mila #6
F Tuổi 13.02 186
#16
Tamadaev Maksim #16
F Tuổi 13.07 197
1 điểm
1 kiến tạo
~04:10 Thời gian cho 1 kiến tạo
#23
Khodyashev Stanislav #23
F Tuổi 13.09 152
1 điểm
1 bàn thắng~04:10 thời gian cho 1 bàn thắng
#33
Novozheev Timofey #33
F Tuổi 13.04 161
1 điểm
1 bàn thắng~28:55 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Kupriyanov Stepan
Tuổi 12.07 160
Thời gian thi đấu 36:31
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 6.572
/// 6 tiền đạo
Proshchenkov Ilya
F Tuổi 12.08 139
1 điểm
1 kiến tạo
~16:28 Thời gian cho 1 kiến tạo
Selyutin Dmitriy
F Tuổi 12.10 143
2 điểm
2 bàn thắng~08:14 thời gian cho 1 bàn thắng
Stepikov Artem
F Tuổi 12.06 121
Tereshin Pavel
F Tuổi 12.03 80
Gorbachev Artem
F Tuổi 12.07 168
Manucharyan Danil
F Tuổi 13.02 176
1 điểm
1 bàn thắng~25:36 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency