/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#103
1 – 1
19:45
Burkovskiy Mikhail Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2013-1 Stupino
Torpedo1 Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
21 Mar 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
34
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
15 mar 2026
Torpedo2
50
Oka2013-2
14 mar 2026
Torpedo2
43
Oka2013-3
8 mar 2026
Torpedo1
56
Oka2013-2
8 mar 2026
Torpedo1
44
Oka2013-3
28 feb 2026
Torpedo2
33
Oka2013-3
8 feb 2026
Torpedo2
121
Oka2013-1
31 jan 2026
Torpedo2
82
Oka2013-1
31 jan 2026
Torpedo2
41
Oka2013-2
31 jan 2026
Torpedo1
71
Oka2013-2
30 nov 2025
Torpedo1
51
Oka2013-3
16 nov 2025
Oka2013-1
116
Torpedo1
19 aug 2025
Torpedo2012
21
Oka2013/2
12 aug 2025
Torpedo2012
32
Oka2013
7 aug 2025
Oka2013/3
07
Torpedo2012
25 jun 2025
Torpedo2012
101
Oka2013/3
20 jun 2025
Torpedo2012
80
Oka2013/2
5 jun 2025
Torpedo2012
42
Oka2013
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
28:07
07:59
28:07
Uzhakin Dmitriy
Bàn thắng #1#11 1+0 10+13
0 — 1
/// Hiệp 2
Knyazev Sergey
Bàn thắng #2 1+0 3+1
11:59
11:59
24:07
1 — 1
1 — 1
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#99
18:00
#99
⁠Sidorenko Vladislav
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:12
/// 2 thủ môn
Dolgov Artem
Tuổi 13.02 125
Thời gian thi đấu 36:06
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.662
Zhigachev Artem
Tuổi 13.00 46
Không chơi
/// 10 tiền đạo
Knyazev Sergey
F Tuổi 13.02 124
1 điểm
1 bàn thắng~24:07 thời gian cho 1 bàn thắng
Denisov Dmitriy
F Tuổi 13.02 113
Denisov Andrey
F Tuổi 13.02 40
Andreychenko Aleksey
F Tuổi 13.02 103
Burkovskiy Mikhail
F Tuổi 13.02 44
1 điểm
1 kiến tạo
~24:07 Thời gian cho 1 kiến tạo
Buyarkin Maksim
F Tuổi 13.02 45
Solovev Aleksandr
F Tuổi 13.02 110
Chirkov Andrey
F Tuổi 13.02 103
Efremov Roman
F Tuổi 13.02 109
Ivancov Georgiy
U Tuổi 13.02 60
/// Thủ môn
Aleshin Arseniy #25
Tuổi 13.11 211
Thời gian thi đấu 36:06
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.662
/// Hậu vệ
#11
Uzhakin Dmitriy #11
D Tuổi 12.04 183
1 điểm
1 bàn thắng~07:59 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 3 tiền đạo
#6
Gatiatulin Maksim #6
F Tuổi 13.06 182
#19
Koltygin Leonid #19
F Tuổi 13.11 235
1 điểm
1 kiến tạo
~07:59 Thời gian cho 1 kiến tạo
#99
⁠Sidorenko Vladislav #99
F Tuổi 13.11 197
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency