Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Oka-2013-3 — Mihnevo-2012 • 21 Mar 2026 19:00 • Stupino Futsal Superiority - Youth Division 2012-U14 • Trận đấu №102
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#102
11 – 0
19:00
Kupriyanov Stepan Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2013-3 Stupino
Mihnevo2012 Mikhnevo
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
21 Mar 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
36
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
15 mar 2026
Mihnevo2012
34
Oka2013-2
14 mar 2026
Oka2013-3
61
Mihnevo2012
6 dec 2025
Mihnevo2012
16
Oka2013-2
14 aug 2025
Mihnevo
010
Oka2013
12 aug 2025
Mihnevo
21
Oka2013/3
7 aug 2025
Mihnevo
02
Oka2013/2
20 jun 2025
Mihnevo
03
Oka2013/2
5 jun 2025
Oka2013
80
Mihnevo
5 jun 2025
Oka2013/3
54
Mihnevo
/// Hiệp 1
100.00% 5
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 6
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Gorbachev Artem
Bàn thắng #1 1+0 13+3
32:50
32:50
03:10
1 — 0
1 — 0
Gorbachev Artem
Bàn thắng #2 2+0 14+3
31:34
31:34
04:26
2 — 0
2 — 0
Kupriyanov Stepan
Bàn thắng #3 1+0 5+3
20:39
20:39
15:21
3 — 0
3 — 0
Gorbachev Artem
Bàn thắng #4 3+0 15+3
18:14
18:14
17:46
4 — 0
4 — 0
Gorbachev Artem
Bàn thắng #5 4+0 16+3
18:00
18:00
18:00
5 — 0
5 — 0
100.00%5
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Stepikov Artem
Bàn thắng #6 1+2 19+9
14:52
14:52
21:08
6 — 0
6 — 0
Tereshin Pavel
Bàn thắng #7 1+2 7+5
11:09
11:09
24:51
7 — 0
7 — 0
Stepikov Artem
Bàn thắng #8 2+3 20+10
10:35
10:35
25:25
8 — 0
8 — 0
Gorbachev Artem
Bàn thắng #9 5+0 17+3
10:02
10:02
25:58
9 — 0
9 — 0
Manucharyan Danil
Bàn thắng #10 1+0 3+3
08:28
08:28
27:32
10 — 0
10 — 0
Gorbachev Artem
Bàn thắng #11 6+1 18+4
00:25
00:25
35:35
11 — 0
11 — 0
100.00%6
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#33
18:00
#33
⁠Matosyan Sergey
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:00
/// Thủ môn
Kupriyanov Stepan
Tuổi 12.08 160
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 5 tiền đạo
Korneev Vladimir
F Tuổi 12.04 137
2 điểm
2 kiến tạo
~12:42 Thời gian cho 1 kiến tạo
Stepikov Artem
F Tuổi 12.06 121
6 điểm
2 bàn thắng~12:42 thời gian cho 1 bàn thắng
4 kiến tạo
~06:29 Thời gian cho 1 kiến tạo
Tereshin Pavel
F Tuổi 12.04 80
3 điểm
1 bàn thắng~24:51 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~09:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Gorbachev Artem
F Tuổi 12.07 168
7 điểm
6 bàn thắng~05:55 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~27:32 Thời gian cho 1 kiến tạo
Manucharyan Danil
F Tuổi 13.02 176
1 điểm
1 bàn thắng~27:32 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Gukasyan Narek #1
Tuổi 13.04 93
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 11
Số bàn thua trung bình 18.333
⁠Matosyan Sergey #33
Tuổi 14.01 224
Không chơi
/// 3 hậu vệ
#14
Deryabin Mikhail #14
D Tuổi 14.02 118
#15
Bunu Mariya #15
D Tuổi 13.07 133
#23
Shokurov Mikhail #23
D Tuổi 13.04 136
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency