/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#112
7 – 9
12:45
OkaБелые Stupino
Kutyrev Miron Cầu thủ xuất sắc nhất
OkaСиние Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
29 Mar 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
22
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
28 dec 2025
OkaСиние
74
OkaБелые
/// Hiệp 1
20.00% 1
Bàn thắng
4 80.00%
/// Hiệp 2
54.55% 6
Bàn thắng
5 45.45%
/// Hiệp 1
0 — 1
32:12
05:54
32:12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 24+10
Peregudov Maksim
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 24+10
0 — 2
29:25
08:41
29:25
Dolgopolov Ivan
Bàn thắng #2# 1+0 13+4
0 — 2
0 — 3
26:36
11:30
26:36
Kutyrev Miron
Bàn thắng #3# 1+1 10+14
0 — 3
0 — 4
25:13
12:53
25:13
Shaukhin Artem
Bàn thắng #4# 1+0 10+0
0 — 4
Mityakov Artem
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 18+3
23:55
23:55
14:11
1 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 18+3
1 — 4
20.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
480.00%
/// Hiệp 2
Belov Vsevolod
Bàn thắng #6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+2
17:47
17:47
20:19
2 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+2
2 — 4
2 — 5
16:24
21:42
16:24
Podlipalin Dmitriy
Bàn thắng #7# 1+0 1+7
2 — 5
Belov Vsevolod
Bàn thắng #8 2+0 4+2
15:45
15:45
22:21
3 — 5
3 — 5
3 — 6
14:26
23:40
14:26
Kaybisev David
Bàn thắng #9# 1+1 9+11
3 — 6
3 — 7
10:06
28:00
10:06
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+4
Yazykov Tikhon
Bàn thắng #10#
3 — 7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+4
Vasilev Matvey
Bàn thắng #11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
06:56
06:56
31:10
4 — 7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
4 — 7
Androsov Semen
Bàn thắng #12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+4
05:11
05:11
32:55
5 — 7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+4
5 — 7
Chalanov Aleksey
Bàn thắng #13
Trận đấu 1+0
Giải đấu 10+7
04:51
04:51
33:15
6 — 7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 10+7
6 — 7
6 — 8
02:27
35:39
02:27
Trận đấu 2+2
Giải đấu 11+15
Kutyrev Miron
Bàn thắng #14#
6 — 8
Trận đấu 2+2
Giải đấu 11+15
Chalanov Aleksey
Bàn thắng #15
Trận đấu 2+0
Giải đấu 11+7
01:48
01:48
36:18
7 — 8
Trận đấu 2+0
Giải đấu 11+7
7 — 8
7 — 9
00:11
37:55
00:11
Trận đấu 2+1
Giải đấu 10+11
Kaybisev David
Bàn thắng #16#
7 — 9
Trận đấu 2+1
Giải đấu 10+11
54.55%6
Hiệp 2
Tóm tắt
545.45%
/// Hiệp 1
16:34
Peregudov Maksim
/// Hiệp 2
18:00
Kaybisev David
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
40:12
/// Thủ môn
Medvedev Dmitriy
Tuổi 12.01 125
Thời gian thi đấu 38:06
Bàn thua 9
Số bàn thua trung bình 14.173
/// 12 tiền đạo
Androsov Semen
F Tuổi 11.05 126
1 điểm
1 bàn thắng~32:55 thời gian cho 1 bàn thắng
Baturlov Arseniy
F Tuổi 11.10 121
Belov Vsevolod
F Tuổi 12.02 137
2 điểm
2 bàn thắng~11:10 thời gian cho 1 bàn thắng
Vasilev Matvey
F Tuổi 11.05 117
1 điểm
1 bàn thắng~31:10 thời gian cho 1 bàn thắng
Gasymov Ramil
F Tuổi 12.02 52
Zharkov Grigoriy
F Tuổi 11.04 124
Kuznetsov Nikita
F Tuổi 12.02 129
Mityakov Artem
F Tuổi 12.02 149
2 điểm
1 bàn thắng~14:11 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~22:21 Thời gian cho 1 kiến tạo
Chalanov Aleksey
F Tuổi 11.07 178
2 điểm
2 bàn thắng~18:09 thời gian cho 1 bàn thắng
Sharkhunov Semen
F Tuổi 11.07 104
Grafov Aleksandr
F Tuổi 11.09 95
Gonsales Aleksandr
F Tuổi 12.01 143
/// Thủ môn
Kaybisev David
Tuổi 11.11 145
Thời gian thi đấu 38:06
Bàn thua 7
Số bàn thua trung bình 11.024
/// Hậu vệ
Mamakin Ivan
D Tuổi 11.04 130
/// 7 tiền đạo
Dolgopolov Ivan
F Tuổi 12.02 137
2 điểm
1 bàn thắng~08:41 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~11:30 Thời gian cho 1 kiến tạo
Peregudov Maksim
F Tuổi 11.05 257
2 điểm
1 bàn thắng~05:54 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~12:53 Thời gian cho 1 kiến tạo
Podlipalin Dmitriy
F Tuổi 11.10 124
1 điểm
1 bàn thắng~21:42 thời gian cho 1 bàn thắng
Volkov Dmitriy
F Tuổi 11.04 74
Shaukhin Artem
F Tuổi 12.00 144
1 điểm
1 bàn thắng~12:53 thời gian cho 1 bàn thắng
Yazykov Tikhon
F Tuổi 12.02 99
1 điểm
1 bàn thắng~28:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Kutyrev Miron
F Tuổi 12.02 134
4 điểm
2 bàn thắng~17:49 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~11:50 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency