/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#87
5 – 6
12:45
Torpedo1 Stupino
Ustinov Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2013-2 Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
8 Mar 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
38
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
8 mar 2026
Torpedo1
44
Oka2013-3
28 feb 2026
Torpedo2
33
Oka2013-3
8 feb 2026
Torpedo2
121
Oka2013-1
31 jan 2026
Torpedo2
82
Oka2013-1
31 jan 2026
Torpedo2
41
Oka2013-2
31 jan 2026
Torpedo1
71
Oka2013-2
30 nov 2025
Torpedo1
51
Oka2013-3
16 nov 2025
Oka2013-1
116
Torpedo1
19 aug 2025
Torpedo2012
21
Oka2013/2
12 aug 2025
Torpedo2012
32
Oka2013
7 aug 2025
Oka2013/3
07
Torpedo2012
25 jun 2025
Torpedo2012
101
Oka2013/3
20 jun 2025
Torpedo2012
80
Oka2013/2
5 jun 2025
Torpedo2012
42
Oka2013
/// Hiệp 1
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 2
28.57% 2
Bàn thắng
5 71.43%
/// Hiệp 1
Koltygin Leonid
Bàn thắng #1#19 1+0 21+10
33:34
33:34
02:26
1 — 0
1 — 0
Gatiatulin Maksim
Bàn thắng #2#6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 18+3
24:34
24:34
11:26
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 18+3
2 — 0
2 — 1
23:52
12:08
23:52
Fedotov Vladimir
Bàn thắng #3# 1+0 10+2
2 — 1
Koltygin Leonid
Bàn thắng #4#19
Trận đấu 2+0
Giải đấu 22+10
21:42
21:42
14:18
3 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 22+10
3 — 1
75.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 2
3 — 2
16:15
19:45
16:15
Fedotov Vladimir
Bàn thắng #5# 2+0 11+2
3 — 2
Koltygin Leonid
Bàn thắng #6#19
Trận đấu 3+0
Giải đấu 23+10
14:02
14:02
21:58
4 — 2
Trận đấu 3+0
Giải đấu 23+10
4 — 2
4 — 3
06:54
29:06
06:54
Trận đấu 1+1
Giải đấu 14+7
Artemev Evgeniy
Bàn thắng #7#
4 — 3
Trận đấu 1+1
Giải đấu 14+7
4 — 4
06:18
29:42
06:18
Fedotov Vladimir
Bàn thắng #8# 3+0 12+2
4 — 4
4 — 5
03:43
32:17
03:43
Fedotov Vladimir
Bàn thắng #9# 4+0 13+2
4 — 5
4 — 6
03:14
32:46
03:14
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
Novikov Artem
Bàn thắng #10#
4 — 6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
Koltygin Leonid
Bàn thắng #11#19 4+0 24+10
01:45
01:45
34:15
5 — 6
5 — 6
28.57%2
Hiệp 2
Tóm tắt
571.43%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
18:00
#6
#6
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:00
/// Thủ môn
Aleshin Arseniy #25
Tuổi 13.10 211
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 6
Số bàn thua trung bình 10.000
/// Hậu vệ
#11
Uzhakin Dmitriy #11
D Tuổi 12.04 183
/// 4 tiền đạo
#6
Gatiatulin Maksim #6
F Tuổi 13.05 182
1 điểm
1 bàn thắng~11:26 thời gian cho 1 bàn thắng
#19
Koltygin Leonid #19
F Tuổi 13.10 235
4 điểm
4 bàn thắng~08:33 thời gian cho 1 bàn thắng
#95
Isaev Abdul-Khalim #95
F Tuổi 14.00 175
1 điểm
1 kiến tạo
~34:15 Thời gian cho 1 kiến tạo
#99
⁠Sidorenko Vladislav #99
F Tuổi 13.11 197
/// Thủ môn
Panfilov Timur
Tuổi 13.02 142
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 8.333
/// 7 tiền đạo
Fedotov Vladimir
F Tuổi 13.02 127
4 điểm
4 bàn thắng~08:04 thời gian cho 1 bàn thắng
Ustinov Kirill
F Tuổi 12.11 128
3 điểm
3 kiến tạo
~10:45 Thời gian cho 1 kiến tạo
Vladykin Dmitriy
F Tuổi 12.09 133
Artemev Evgeniy
F Tuổi 13.02 103
2 điểm
1 bàn thắng~29:06 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~12:08 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kharitonov Dmitriy
F Tuổi 13.01 142
Novikov Artem
F Tuổi 13.02 74
1 điểm
1 bàn thắng~32:46 thời gian cho 1 bàn thắng
Aniskin Aleksandr
F Tuổi 13.02 125
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency