Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Mihnevo-2013 — Oka-2013-2 • 28 Feb 2026 20:30 • Stupino Futsal Superiority - Youth Division 2012-U14 • Trận đấu №78
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#78
1 – 5
20:30
Mihnevo2013 Mikhnevo
Ustinov Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2013-2 Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
28 Feb 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
39
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
14 feb 2026
Mihnevo2013
17
Oka2013-2
6 dec 2025
Mihnevo2013
02
Oka2013-1
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 2
20.00% 1
Bàn thắng
4 80.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
19:49
16:11
19:49
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+0
Novikov Artem
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+0
/// Hiệp 2
0 — 2
17:04
18:56
17:04
Ustinov Kirill
Bàn thắng #2# 1+0 3+3
0 — 2
0 — 3
10:24
25:36
10:24
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+3
Ustinov Kirill
Bàn thắng #3#
0 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+3
0 — 4
08:30
27:30
08:30
Fedotov Vladimir
Bàn thắng #4# 1+0 9+2
0 — 4
Telezhnikov Vsevolod
Bàn thắng #5#16 1+0 6+0
07:48
07:48
28:12
1 — 4
1 — 4
1 — 5
06:03
29:57
06:03
Trận đấu 1+0
Giải đấu 13+6
Artemev Evgeniy
Bàn thắng #6#
1 — 5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 13+6
20.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
480.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
18:00
Artemev Evgeniy
/// Hiệp 1
00:00
22:11
/// Hiệp 2
36:00
/// Thủ môn
Kosukhin Dmitriy #25
Tuổi 12.05 147
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 8.333
/// 4 hậu vệ
Martynov Viktor
D Tuổi 12.02 53
Komaristyy Maksim
D Tuổi 12.05 65
#3
Balyaev Timofey #3
D Tuổi 11.06 113
#68
Glotov Timofey #68
D Tuổi 10.11 340
/// 3 tiền đạo
#7
Voronov Arseniy #7
F Tuổi 11.07 24
#10
Bolotov Arseniy #10
F Tuổi 12.00 107
#16
Telezhnikov Vsevolod #16
F Tuổi 11.09 130
1 điểm
1 bàn thắng~28:12 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Panfilov Timur
Tuổi 13.01 142
Thời gian thi đấu 13:49
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 4.343
Karneev Vladimir
Tuổi 13.01 56
Không chơi
/// 8 tiền đạo
Fedotov Vladimir
F Tuổi 13.01 127
1 điểm
1 bàn thắng~27:30 thời gian cho 1 bàn thắng
Ustinov Kirill
F Tuổi 12.11 128
2 điểm
2 bàn thắng~12:48 thời gian cho 1 bàn thắng
Vladykin Dmitriy
F Tuổi 12.08 133
1 điểm
1 kiến tạo
~27:30 Thời gian cho 1 kiến tạo
Artemev Evgeniy
F Tuổi 13.01 103
1 điểm
1 bàn thắng~29:57 thời gian cho 1 bàn thắng
Kharitonov Dmitriy
F Tuổi 13.01 142
1 điểm
1 kiến tạo
~18:56 Thời gian cho 1 kiến tạo
Novikov Artem
F Tuổi 13.01 74
1 điểm
1 bàn thắng~16:11 thời gian cho 1 bàn thắng
Aniskin Aleksandr
F Tuổi 13.01 125
Shcherbachev Aleksandr
F Tuổi 12.06 126
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency