/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#7
1 – 1
18:45
Mihnevo2013 Mikhnevo
Chalanov Aleksey Cầu thủ xuất sắc nhất
OkaБелые Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
23 Nov 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
96
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 1
Telezhnikov Vsevolod
Bàn thắng #1#16 1+0 1+0
29:48
29:48
06:21
1 — 0
1 — 0
/// Hiệp 2
1 — 1
07:09
29:00
07:09
Chalanov Aleksey
Bàn thắng #2# 1+0 1+0
1 — 1
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
18:00
#3
18:00
#25
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:18
/// Thủ môn
Kosukhin Dmitriy #25
Tuổi 12.02 120
Thời gian thi đấu 36:09
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.660
/// 5 hậu vệ
Martynov Viktor
D Tuổi 11.10 34
Komaristyy Maksim
D Tuổi 12.02 54
#3
Balyaev Timofey #3
D Tuổi 11.03 98
#8
Kondakov Arseniy #8
D Tuổi 12.06 31
#68
Glotov Timofey #68
D Tuổi 10.08 303
/// 3 tiền đạo
#10
Bolotov Arseniy #10
F Tuổi 11.09 91
#16
Telezhnikov Vsevolod #16
F Tuổi 11.06 111
1 điểm
1 bàn thắng~06:21 thời gian cho 1 bàn thắng
#42
Kolyadin Aleksandr #42
F Tuổi 12.07 32
/// Thủ môn
Medvedev Dmitriy
Tuổi 11.09 106
Thời gian thi đấu 36:09
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.660
/// 13 tiền đạo
Androsov Semen
F Tuổi 11.01 111
Baturlov Arseniy
F Tuổi 11.06 94
1 điểm
1 kiến tạo
~29:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Belov Vsevolod
F Tuổi 11.10 121
Vasilev Matvey
F Tuổi 11.01 105
Gasymov Ramil
F Tuổi 11.10 36
Zharkov Grigoriy
F Tuổi 10.11 101
Kuznetsov Nikita
F Tuổi 11.10 103
Mityakov Artem
F Tuổi 11.10 125
Rybkin Denis
F Tuổi 11.10 85
Chalanov Aleksey
F Tuổi 11.03 155
1 điểm
1 bàn thắng~29:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Sharkhunov Semen
F Tuổi 11.03 91
Grafov Aleksandr
F Tuổi 11.05 83
Gonsales Aleksandr
F Tuổi 11.08 116
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency