/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#53
7 – 3
18:45
Kirillov Yaroslav Cầu thủ xuất sắc nhất
OkaСиние Stupino
Oka2013-2 Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
8 Feb 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
37
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
8 feb 2026
OkaСиние
23
Oka2013-3
27 dec 2025
Oka2013-2
48
OkaБелые
27 dec 2025
Oka2013-1
24
OkaСиние
6 dec 2025
OkaБелые
34
Oka2013-3
30 nov 2025
OkaБелые
22
Oka2013-1
/// Hiệp 1
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
57.14% 4
Bàn thắng
3 42.86%
/// Hiệp 1
Kirillov Yaroslav
Bàn thắng #1 1+0 8+2
35:16
35:16
00:47
1 — 0
1 — 0
Kirillov Yaroslav
Bàn thắng #2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 9+2
30:29
30:29
05:34
2 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 9+2
2 — 0
Peregudov Maksim
Bàn thắng #3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 15+3
18:31
18:31
17:32
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 15+3
3 — 0
100.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
3 — 1
11:57
24:06
11:57
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
Fedotov Vladimir
Bàn thắng #4#
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
3 — 2
10:06
25:57
10:06
Fedotov Vladimir
Bàn thắng #5# 2+0 6+0
3 — 2
3 — 3
09:43
26:20
09:43
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Novikov Artem
Bàn thắng #6#
3 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Kirillov Yaroslav
Bàn thắng #7 3+0 10+2
05:01
05:01
31:02
4 — 3
4 — 3
Yazykov Tikhon
Bàn thắng #8 1+0 4+0
Kiến tạo
# Kutyrev Miron3+6
03:55
03:55
32:08
5 — 3
Kiến tạo
# Kutyrev Miron3+6
5 — 3
Kutyrev Miron
Bàn thắng #9 1+1 4+6
02:46
02:46
33:17
6 — 3
6 — 3
Peregudov Maksim
Bàn thắng #10 2+0 16+3
01:26
01:26
34:37
7 — 3
7 — 3
57.14%4
Hiệp 2
Tóm tắt
342.86%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
18:00
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:06
/// 4 thủ môn
Dolgopolov Ivan
Tuổi 12.01 120
Không chơi
Mamakin Ivan
Tuổi 11.03 110
Không chơi
Podlipalin Dmitriy
Tuổi 11.09 105
Không chơi
Kaybisev David
Tuổi 11.10 113
Thời gian thi đấu 36:03
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 4.993
/// 6 tiền đạo
Kirillov Yaroslav
F Tuổi 11.08 159
3 điểm
3 bàn thắng~10:20 thời gian cho 1 bàn thắng
Peregudov Maksim
F Tuổi 11.03 222
2 điểm
2 bàn thắng~17:18 thời gian cho 1 bàn thắng
Volkov Dmitriy
F Tuổi 11.02 58
Shaukhin Artem
F Tuổi 11.10 120
Yazykov Tikhon
F Tuổi 12.01 84
3 điểm
1 bàn thắng~32:08 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~17:18 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kutyrev Miron
F Tuổi 12.01 102
2 điểm
1 bàn thắng~33:17 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~32:08 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Panfilov Timur
Tuổi 13.01 113
Thời gian thi đấu 36:03
Bàn thua 7
Số bàn thua trung bình 11.650
/// 7 tiền đạo
Fedotov Vladimir
F Tuổi 13.01 110
2 điểm
2 bàn thắng~12:58 thời gian cho 1 bàn thắng
Ustinov Kirill
F Tuổi 12.10 99
Vladykin Dmitriy
F Tuổi 12.08 102
Artemev Evgeniy
F Tuổi 13.01 72
1 điểm
1 kiến tạo
~33:25 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kharitonov Dmitriy
F Tuổi 13.00 118
Novikov Artem
F Tuổi 13.01 46
1 điểm
1 bàn thắng~26:20 thời gian cho 1 bàn thắng
Shcherbachev Aleksandr
F Tuổi 12.05 106
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency