/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#36
0 – 6
20:30
Oka2013-1 Stupino
Gorbachev Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2013-3 Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
17 Jan 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
32
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
30 nov 2025
Oka2013-3
43
Oka2013-2
22 aug 2025
Oka2013
93
Oka2013/3
22 aug 2025
Oka2013/2
21
Oka2013/3
5 aug 2025
Oka2013
70
Oka2013/2
25 jun 2025
Oka2013/2
04
Oka2013
24 jun 2025
Oka2013/3
110
Oka2013
10 jun 2025
Oka2013/2
91
Oka2013/3
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
4 100.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
32:37
03:23
32:37
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
Gorbachev Artem
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
0 — 2
31:37
04:23
31:37
Stepikov Artem
Bàn thắng #2# 1+0 3+0
0 — 2
0 — 3
29:06
06:54
29:06
Trận đấu 2+1
Giải đấu 8+1
Gorbachev Artem
Bàn thắng #3#
0 — 3
Trận đấu 2+1
Giải đấu 8+1
0 — 4
25:44
10:16
25:44
Gorbachev Artem
Bàn thắng #4# 3+1 9+1
0 — 4
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
4100.00%
/// Hiệp 2
0 — 5
13:53
22:07
13:53
Stepikov Artem
Bàn thắng #5# 2+0 4+0
0 — 5
0 — 6
11:44
24:16
11:44
Stepikov Artem
Bàn thắng #6# 3+0 5+0
0 — 6
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 1
13:49
Kupriyanov Stepan
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:00
/// 3 thủ môn
Zhigachev Artem
Tuổi 12.10 30
Không chơi
Dolgov Artem
Tuổi 13.00 105
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 6
Số bàn thua trung bình 10.000
Ivancov Georgiy
Tuổi 13.00 37
Không chơi
/// 16 tiền đạo
Vasilev Efim
F Tuổi 12.09 84
Denisov Dmitriy
F Tuổi 13.00 96
Denisov Andrey
F Tuổi 13.00 29
Spiridonov Artem
F Tuổi 13.00 107
Buyarkin Maksim
F Tuổi 13.00 29
Grachev Saveliy
F Tuổi 13.00 91
Kinyakin Egor
F Tuổi 13.00 29
Antonov Artem
F Tuổi 13.00 97
Andreychenko Aleksey
F Tuổi 13.00 89
Prokhorenko Timofey
F Tuổi 13.00 36
Ivliev Maksim
F Tuổi 13.00 104
Solovev Aleksandr
F Tuổi 13.00 90
Knyazev Sergey
F Tuổi 13.00 99
Efremov Roman
F Tuổi 13.00 93
Chirkov Andrey
F Tuổi 13.00 83
Iritsyan Manuel
F Tuổi 13.00 107
/// 2 thủ môn
Kupriyanov Stepan
Tuổi 12.05 124
Không chơi
Zabavin Kirill
Tuổi 12.03 119
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 8 tiền đạo
Korneev Vladimir
F Tuổi 12.02 116
Proshchenkov Ilya
F Tuổi 12.07 105
Selyutin Dmitriy
F Tuổi 12.08 122
Bragin Mikhail
F Tuổi 12.03 136
2 điểm
2 kiến tạo
~16:26 Thời gian cho 1 kiến tạo
Stepikov Artem
F Tuổi 12.04 83
3 điểm
3 bàn thắng~08:05 thời gian cho 1 bàn thắng
Tereshin Pavel
F Tuổi 12.01 63
Gorbachev Artem
F Tuổi 12.05 134
4 điểm
3 bàn thắng~03:25 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~04:23 Thời gian cho 1 kiến tạo
Manucharyan Danil
F Tuổi 13.00 143
1 điểm
1 kiến tạo
~10:16 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency