/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#33
3 – 3
20:30
Gorbachev Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2013-3 Stupino
STS-Kashyra Kashira
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
28 Dec 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
76
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 2
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
35:37
01:23
35:37
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Ermakov Nikita
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
0 — 2
21:24
15:36
21:24
Shelyagin Elisey
Bàn thắng #2# 1+0 3+2
0 — 2
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 2
0 — 3
08:21
28:39
08:21
Sudakov Valery
Bàn thắng #3# 1+0 8+0
0 — 3
Gorbachev Artem
Bàn thắng #4 1+0 5+0
04:07
04:07
32:53
1 — 3
1 — 3
Bragin Mikhail
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
03:43
03:43
33:17
2 — 3
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
2 — 3
Gorbachev Artem
Bàn thắng #6
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+0
01:34
01:34
35:26
3 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+0
3 — 3
75.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
18:00
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
38:00
/// Thủ môn
Zabavin Kirill
Tuổi 12.02 150
Thời gian thi đấu 37:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 4.865
/// 6 tiền đạo
Korneev Vladimir
F Tuổi 12.01 138
Bragin Mikhail
F Tuổi 12.02 162
2 điểm
1 bàn thắng~33:17 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~32:53 Thời gian cho 1 kiến tạo
Stepikov Artem
F Tuổi 12.04 123
Tereshin Pavel
F Tuổi 12.01 80
Gorbachev Artem
F Tuổi 12.05 169
2 điểm
2 bàn thắng~17:43 thời gian cho 1 bàn thắng
Manucharyan Danil
F Tuổi 12.11 177
/// Thủ môn
Kuznetsov Stanislav #1
Tuổi 12.07 79
Thời gian thi đấu 37:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 4.865
/// 5 hậu vệ
Shelyagin Elisey
D Tuổi 11.11 62
1 điểm
1 bàn thắng~15:36 thời gian cho 1 bàn thắng
Gubarev Artem
D Tuổi 11.10 49
Mokhov Alexey
D Tuổi 11.10 71
Pimenov Artem
D Tuổi 12.05 51
Pereverzin Daniila
D Tuổi 12.08 51
/// 6 tiền vệ
Zhidov Timofey
M Tuổi 11.09 42
Kanushkin Artem
M Tuổi 11.10 55
Zubakhin Arseny
M Tuổi 11.08 93
1 điểm
1 kiến tạo
~21:06 Thời gian cho 1 kiến tạo
Sudakov Valery
M Tuổi 13.08 63
1 điểm
1 bàn thắng~28:39 thời gian cho 1 bàn thắng
Stepukov Dmitry
M Tuổi 13.04 95
1 điểm
1 kiến tạo
~30:33 Thời gian cho 1 kiến tạo
Brylev Fedor
M Tuổi 12.03 89
/// 3 tiền đạo
Evsyutin Anton
F Tuổi 11.05 53
Ermakov Nikita
F Tuổi 11.07 48
1 điểm
1 bàn thắng~01:23 thời gian cho 1 bàn thắng
Sergeev Pavel
F Tuổi 11.07 52
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency