Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
STS-Kashyra — Oka-Белые • 28 Dec 2025 19:45 • Stupino Futsal Superiority - Youth Division 2012-U14 • Trận đấu №32
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#32
9 – 3
19:45
Zubakhin Arseny Cầu thủ xuất sắc nhất
STS-Kashyra Kashira
OkaБелые Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
28 Dec 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
53
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
21 dec 2025
STS-Kashyra
32
OkaСиние
/// Hiệp 1
100.00% 7
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
40.00% 2
Bàn thắng
3 60.00%
/// Hiệp 1
Pereverzin Daniila
Bàn thắng #1 1+0 1+0
34:03
34:03
01:57
1 — 0
1 — 0
Zubakhin Arseny
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+1
Giải đấu 6+4
32:43
32:43
03:17
2 — 0
Trận đấu 1+1
Giải đấu 6+4
2 — 0
Brylev Fedor
Bàn thắng #3 1+0 10+4
32:18
32:18
03:42
3 — 0
3 — 0
Mokhov Alexey
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
28:25
28:25
07:35
4 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
4 — 0
Sudakov Valery
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+0
27:45
27:45
08:15
5 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+0
5 — 0
Kanushkin Artem
Bàn thắng #6 1+0 2+1
24:00
24:00
12:00
6 — 0
6 — 0
Ermakov Nikita
Bàn thắng #7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
19:19
19:19
16:41
7 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
7 — 0
100.00%7
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
7 — 1
16:44
19:16
16:44
Mityakov Artem
Bàn thắng #8# 1+0 10+3
7 — 1
7 — 2
13:13
22:47
13:13
Trận đấu 2+0
Giải đấu 11+3
Mityakov Artem
Bàn thắng #9#
7 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 11+3
Zubakhin Arseny
Bàn thắng #10 2+2 7+5
11:15
11:15
24:45
8 — 2
8 — 2
8 — 3
07:09
28:51
07:09
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+4
Chalanov Aleksey
Bàn thắng #11#
8 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+4
Sudakov Valery
Bàn thắng #12 2+0 7+0
05:27
05:27
30:33
9 — 3
9 — 3
40.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
360.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
18:00
Kuznetsov Nikita
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:00
/// Thủ môn
Kuznetsov Stanislav #1
Tuổi 12.07 44
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 5.000
/// 5 hậu vệ
Shelyagin Elisey
D Tuổi 11.11 46
2 điểm
2 kiến tạo
~12:22 Thời gian cho 1 kiến tạo
Gubarev Artem
D Tuổi 11.10 30
Mokhov Alexey
D Tuổi 11.10 48
1 điểm
1 bàn thắng~07:35 thời gian cho 1 bàn thắng
Pimenov Artem
D Tuổi 12.05 32
Pereverzin Daniila
D Tuổi 12.08 32
1 điểm
1 bàn thắng~01:57 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 6 tiền vệ
Zhidov Timofey
M Tuổi 11.09 27
Kanushkin Artem
M Tuổi 11.10 35
1 điểm
1 bàn thắng~12:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Zubakhin Arseny
M Tuổi 11.08 67
4 điểm
2 bàn thắng~12:22 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~10:33 Thời gian cho 1 kiến tạo
Sudakov Valery
M Tuổi 13.08 40
2 điểm
2 bàn thắng~15:16 thời gian cho 1 bàn thắng
Stepukov Dmitry
M Tuổi 13.04 59
1 điểm
1 kiến tạo
~30:33 Thời gian cho 1 kiến tạo
Brylev Fedor
M Tuổi 12.03 63
1 điểm
1 bàn thắng~03:42 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 3 tiền đạo
Evsyutin Anton
F Tuổi 11.05 33
Ermakov Nikita
F Tuổi 11.07 29
1 điểm
1 bàn thắng~16:41 thời gian cho 1 bàn thắng
Sergeev Pavel
F Tuổi 11.07 33
/// Thủ môn
Medvedev Dmitriy
Tuổi 11.10 106
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 9
Số bàn thua trung bình 15.000
/// 9 tiền đạo
Androsov Semen
F Tuổi 11.02 111
Vasilev Matvey
F Tuổi 11.02 105
Gasymov Ramil
F Tuổi 11.11 36
Kuznetsov Nikita
F Tuổi 11.11 103
Mityakov Artem
F Tuổi 11.11 125
2 điểm
2 bàn thắng~11:23 thời gian cho 1 bàn thắng
Chalanov Aleksey
F Tuổi 11.04 155
1 điểm
1 bàn thắng~28:51 thời gian cho 1 bàn thắng
Sharkhunov Semen
F Tuổi 11.04 91
1 điểm
1 kiến tạo
~19:16 Thời gian cho 1 kiến tạo
Gonsales Aleksandr
F Tuổi 11.10 116
Baturlov Arseniy
F Tuổi 11.07 94
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency