/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#30
3 – 4
20:30
Sokol Sitne-Shchelkanovo
Knyazev Sergey Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2013-1 Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
27 Dec 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
48
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
30 nov 2025
Oka2013-2
62
Sokol
/// Hiệp 1
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
33.33% 2
Bàn thắng
4 66.67%
/// Hiệp 1
Matveev Makariy
Bàn thắng #1#5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
18:10
18:10
18:02
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
1 — 0
/// Hiệp 2
Zheglov Vladislav
Bàn thắng #2#7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
17:03
17:03
19:09
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
2 — 0
2 — 1
11:07
25:05
11:07
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Buyarkin Maksim
Bàn thắng #3#
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
2 — 2
08:06
28:06
08:06
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
Efremov Roman
Bàn thắng #4#
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
2 — 3
07:01
29:11
07:01
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Prokhorenko Timofey
Bàn thắng #5#
2 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Matveev Makariy
Bàn thắng #6#5
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+0
04:25
04:25
31:47
3 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+0
3 — 3
3 — 4
00:09
36:03
00:09
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Knyazev Sergey
Bàn thắng #7#
3 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
33.33%2
Hiệp 2
Tóm tắt
466.67%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
18:00
Ivancov Georgiy
/// Hiệp 1
00:00
00:00
00:00
/// Hiệp 2
36:24
/// Thủ môn
Perebeynos Aleksey #1
Tuổi 12.04 52
Thời gian thi đấu 36:12
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 6.630
/// 2 hậu vệ
#14
Dergachev Yaroslav #14
D Tuổi 11.06 40
#45
Kasaev Gennadiy #45
D Tuổi 12.04 26
/// 5 tiền đạo
#5
Matveev Makariy #5
F Tuổi 12.11 38
2 điểm
2 bàn thắng~15:53 thời gian cho 1 bàn thắng
#7
Zheglov Vladislav #7
F Tuổi 11.10 33
1 điểm
1 bàn thắng~19:09 thời gian cho 1 bàn thắng
#9
Korneev Maksim #9
F Tuổi 11.04 27
#10
Rogonov Gleb #10
F Tuổi 12.03 25
#21
Sadykov Khabibulo #21
F Tuổi 10.08 41
/// 2 thủ môn
Ivancov Georgiy
Tuổi 12.11 37
Thời gian thi đấu 36:12
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 4.972
Dolgov Artem
Tuổi 12.11 105
Không chơi
/// 10 tiền đạo
Buyarkin Maksim
F Tuổi 12.11 29
1 điểm
1 bàn thắng~25:05 thời gian cho 1 bàn thắng
Grachev Saveliy
F Tuổi 12.11 91
Andreychenko Aleksey
F Tuổi 12.11 89
Prokhorenko Timofey
F Tuổi 12.11 36
1 điểm
1 bàn thắng~29:11 thời gian cho 1 bàn thắng
Ivliev Maksim
F Tuổi 12.11 104
Knyazev Sergey
F Tuổi 12.11 99
1 điểm
1 bàn thắng~36:03 thời gian cho 1 bàn thắng
Efremov Roman
F Tuổi 12.11 93
1 điểm
1 bàn thắng~28:06 thời gian cho 1 bàn thắng
Chirkov Andrey
F Tuổi 12.11 83
Iritsyan Manuel
F Tuổi 12.11 107
Denisov Andrey
F Tuổi 12.11 29
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency