/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#29
4 – 8
19:45
Oka2013-2 Stupino
Mityakov Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
OkaБелые Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
27 Dec 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
57
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
27 dec 2025
Oka2013-1
24
OkaСиние
6 dec 2025
OkaБелые
34
Oka2013-3
30 nov 2025
OkaБелые
22
Oka2013-1
/// Hiệp 1
16.67% 1
Bàn thắng
5 83.33%
/// Hiệp 2
50.00% 3
Bàn thắng
3 50.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
32:20
03:40
32:20
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+1
Mityakov Artem
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+1
Artemev Evgeniy
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+3
26:44
26:44
09:16
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+3
1 — 1
1 — 2
22:32
13:28
22:32
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Gonsales Aleksandr
Bàn thắng #3#
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 3
20:26
15:34
20:26
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+1
Mityakov Artem
Bàn thắng #4#
1 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+1
1 — 4
19:22
16:38
19:22
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Vasilev Matvey
Bàn thắng #5#
1 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
2 — 5
17:29
18:31
17:29
Trận đấu 3+0
Giải đấu 8+1
Mityakov Artem
Bàn thắng #7#
2 — 5
Trận đấu 3+0
Giải đấu 8+1
16.67%1
Hiệp 1
Tóm tắt
583.33%
/// Hiệp 2
Artemev Evgeniy
Bàn thắng #6 2+0 9+3
17:35
17:35
18:25
2 — 4
2 — 4
Novikov Artem
Bàn thắng #8
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
09:19
09:19
26:41
3 — 5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
3 — 5
3 — 6
08:20
27:40
08:20
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Gonsales Aleksandr
Bàn thắng #9#
3 — 6
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Fedotov Vladimir
Bàn thắng #10 1+0 4+0
02:35
02:35
33:25
4 — 6
4 — 6
4 — 7
01:29
34:31
01:29
Mityakov Artem
Bàn thắng #11# 4+0 9+1
4 — 7
4 — 8
00:32
35:28
00:32
Chalanov Aleksey
Bàn thắng #12# 1+1 4+3
4 — 8
50.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
350.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
18:00
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:00
/// 2 thủ môn
Panfilov Timur
Tuổi 12.11 113
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 8
Số bàn thua trung bình 13.333
Karneev Vladimir
Tuổi 12.11 36
Không chơi
/// 8 tiền đạo
Fedotov Vladimir
F Tuổi 12.11 110
1 điểm
1 bàn thắng~33:25 thời gian cho 1 bàn thắng
Ustinov Kirill
F Tuổi 12.09 99
1 điểm
1 kiến tạo
~18:25 Thời gian cho 1 kiến tạo
Vladykin Dmitriy
F Tuổi 12.06 102
Artemev Evgeniy
F Tuổi 12.11 72
3 điểm
2 bàn thắng~09:12 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~33:25 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kharitonov Dmitriy
F Tuổi 12.11 118
Novikov Artem
F Tuổi 12.11 46
1 điểm
1 bàn thắng~26:41 thời gian cho 1 bàn thắng
Aniskin Aleksandr
F Tuổi 12.11 108
Shcherbachev Aleksandr
F Tuổi 12.04 106
/// Thủ môn
Medvedev Dmitriy
Tuổi 11.10 106
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 6.667
/// 9 tiền đạo
Androsov Semen
F Tuổi 11.02 111
Baturlov Arseniy
F Tuổi 11.07 94
Belov Vsevolod
F Tuổi 11.11 121
Vasilev Matvey
F Tuổi 11.02 105
1 điểm
1 bàn thắng~16:38 thời gian cho 1 bàn thắng
Mityakov Artem
F Tuổi 11.11 125
5 điểm
4 bàn thắng~08:37 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~35:28 Thời gian cho 1 kiến tạo
Chalanov Aleksey
F Tuổi 11.04 155
2 điểm
1 bàn thắng~35:28 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~34:31 Thời gian cho 1 kiến tạo
Sharkhunov Semen
F Tuổi 11.04 91
Gonsales Aleksandr
F Tuổi 11.10 116
2 điểm
2 bàn thắng~13:50 thời gian cho 1 bàn thắng
Gasymov Ramil
F Tuổi 11.11 36
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency