/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#27
3 – 4
20:00
Oka2015 Stupino
Mityakov Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
OkaБелые Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
21 Dec 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
83
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
21 dec 2025
OkaСиние
37
Oka2015
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 2
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
33:00
03:00
33:00
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+1
Mityakov Artem
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+1
0 — 2
27:00
09:00
27:00
Vasilev Matvey
Bàn thắng #2# 1+0 3+0
0 — 2
0 — 3
19:42
16:18
19:42
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Rybkin Denis
Bàn thắng #3#
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 2
Salamatin Kirill
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+2
14:37
14:37
21:23
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+2
1 — 3
Titov Mark
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+7
13:16
13:16
22:44
2 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+7
2 — 3
Pavlyukhin Arseniy
Bàn thắng #6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
06:03
06:03
29:57
3 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
3 — 3
3 — 4
04:55
31:05
04:55
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+1
Mityakov Artem
Bàn thắng #7#
3 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+1
75.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
18:00
Mityakov Artem
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:00
/// Thủ môn
Shabanov Egor
Tuổi 10.00 195
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 6.667
/// Tiền vệ
Titov Mark
M Tuổi 10.07 242
1 điểm
1 bàn thắng~22:44 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 5 tiền đạo
Salamatin Kirill
F Tuổi 10.08 101
1 điểm
1 bàn thắng~21:23 thời gian cho 1 bàn thắng
Radin Ivan
F Tuổi 10.11 148
Pavlyukhin Arseniy
F Tuổi 9.10 170
1 điểm
1 bàn thắng~29:57 thời gian cho 1 bàn thắng
Sadkov Arkhip
F Tuổi 10.09 137
Osokin Makar
F Tuổi 9.11 159
/// Thủ môn
Medvedev Dmitriy
Tuổi 11.10 126
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 5.000
/// 12 tiền đạo
Androsov Semen
F Tuổi 11.02 127
1 điểm
1 kiến tạo
~09:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Baturlov Arseniy
F Tuổi 11.07 121
Belov Vsevolod
F Tuổi 11.11 138
Vasilev Matvey
F Tuổi 11.02 117
1 điểm
1 bàn thắng~09:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Gasymov Ramil
F Tuổi 11.11 52
Zharkov Grigoriy
F Tuổi 11.00 124
Kuznetsov Nikita
F Tuổi 11.11 129
Mityakov Artem
F Tuổi 11.11 150
2 điểm
2 bàn thắng~15:32 thời gian cho 1 bàn thắng
Rybkin Denis
F Tuổi 11.11 103
1 điểm
1 bàn thắng~16:18 thời gian cho 1 bàn thắng
Chalanov Aleksey
F Tuổi 11.04 179
Sharkhunov Semen
F Tuổi 11.04 104
Gonsales Aleksandr
F Tuổi 11.09 144
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency