/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#24
3 – 2
17:45
Shelyagin Elisey Cầu thủ xuất sắc nhất
STS-Kashyra Kashira
OkaСиние Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
21 Dec 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
51
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 2
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
22:52
13:15
22:52
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Volkov Dmitriy
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
/// Hiệp 2
Brylev Fedor
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+4
06:17
06:17
29:50
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+4
1 — 1
Shelyagin Elisey
Bàn thắng #3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
05:04
05:04
31:03
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 1
Shelyagin Elisey
Bàn thắng #4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
03:47
03:47
32:20
3 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
3 — 1
3 — 2
01:01
35:06
01:01
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+3
Kaybisev David
Bàn thắng #5#
3 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+3
75.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
18:00
#1
#1
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:14
/// Thủ môn
Kuznetsov Stanislav #1
Tuổi 12.07 44
Thời gian thi đấu 36:07
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.323
/// 5 hậu vệ
Shelyagin Elisey
D Tuổi 11.11 46
2 điểm
2 bàn thắng~16:10 thời gian cho 1 bàn thắng
Gubarev Artem
D Tuổi 11.10 30
Mokhov Alexey
D Tuổi 11.10 48
Pimenov Artem
D Tuổi 12.05 32
Pereverzin Daniila
D Tuổi 12.08 32
/// 6 tiền vệ
Zhidov Timofey
M Tuổi 11.09 27
Kanushkin Artem
M Tuổi 11.10 35
Zubakhin Arseny
M Tuổi 11.07 67
Sudakov Valery
M Tuổi 13.08 40
Stepukov Dmitry
M Tuổi 13.04 59
Brylev Fedor
M Tuổi 12.03 63
1 điểm
1 bàn thắng~29:50 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 4 tiền đạo
Evsyutin Anton
F Tuổi 11.05 33
Grishkov Dmitry
F Tuổi 11.09 30
Ermakov Nikita
F Tuổi 11.07 29
Sergeev Pavel
F Tuổi 11.07 33
/// Thủ môn
Podlipalin Dmitriy
Tuổi 11.07 105
Thời gian thi đấu 36:07
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 4.984
/// 11 tiền đạo
Averkiev Aleksandr
F Tuổi 11.08 114
Dolgopolov Ivan
F Tuổi 11.11 120
Kaybisev David
F Tuổi 11.08 113
1 điểm
1 bàn thắng~35:06 thời gian cho 1 bàn thắng
Kirillov Yaroslav
F Tuổi 11.06 162
Mamakin Ivan
F Tuổi 11.01 110
Peregudov Maksim
F Tuổi 11.02 222
Prokopenko Artem
F Tuổi 11.11 34
Volkov Dmitriy
F Tuổi 11.01 58
1 điểm
1 bàn thắng~13:15 thời gian cho 1 bàn thắng
Shaukhin Artem
F Tuổi 11.09 120
Yazykov Tikhon
F Tuổi 11.11 84
Kutyrev Miron
F Tuổi 11.11 102
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency