/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#18
1 – 6
19:45
Mihnevo2012 Mikhnevo
Artemev Evgeniy Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2013-2 Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
6 Dec 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
79
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
14 aug 2025
Mihnevo
010
Oka2013
12 aug 2025
Mihnevo
21
Oka2013/3
7 aug 2025
Mihnevo
02
Oka2013/2
20 jun 2025
Mihnevo
03
Oka2013/2
5 jun 2025
Oka2013
80
Mihnevo
5 jun 2025
Oka2013/3
54
Mihnevo
/// Hiệp 1
33.33% 2
Bàn thắng
4 66.67%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
35:17
00:59
35:17
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
Artemev Evgeniy
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
Rushalshchikov Maksim
Bàn thắng #2#11 1+0 1+0
Own goal
34:28
34:28
01:48
0 — 2
Own goal
0 — 2
0 — 3
31:57
04:19
31:57
Artemev Evgeniy
Bàn thắng #3# 2+0 6+1
0 — 3
Shokurov Mikhail
Bàn thắng #4#23
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
30:31
30:31
05:45
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 3
1 — 4
24:56
11:20
24:56
Ustinov Kirill
Bàn thắng #5# 1+0 2+0
1 — 4
1 — 5
18:09
18:07
18:09
Artemev Evgeniy
Bàn thắng #6# 3+1 7+2
1 — 5
33.33%2
Hiệp 1
Tóm tắt
466.67%
/// Hiệp 2
1 — 6
12:12
24:04
12:12
Fedotov Vladimir
Bàn thắng #7# 1+0 3+0
1 — 6
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
18:00
#23
#23
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:32
/// Thủ môn
Gukasyan Narek #1
Tuổi 13.01 67
Thời gian thi đấu 36:16
Bàn thua 6
Số bàn thua trung bình 9.926
/// 2 hậu vệ
#23
Shokurov Mikhail #23
D Tuổi 13.01 114
1 điểm
1 bàn thắng~05:45 thời gian cho 1 bàn thắng
#55
Tarasov Semen #55
D Tuổi 13.07 118
/// 2 tiền đạo
#11
Rushalshchikov Maksim #11
F Tuổi 13.09 113
#33
⁠Matosyan Sergey #33
F Tuổi 13.09 185
/// Thủ môn
Karneev Vladimir
Tuổi 12.11 36
Thời gian thi đấu 36:16
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.654
/// 5 tiền đạo
Fedotov Vladimir
F Tuổi 12.11 112
1 điểm
1 bàn thắng~24:04 thời gian cho 1 bàn thắng
Ustinov Kirill
F Tuổi 12.08 99
1 điểm
1 bàn thắng~11:20 thời gian cho 1 bàn thắng
Vladykin Dmitriy
F Tuổi 12.06 102
Artemev Evgeniy
F Tuổi 12.11 72
5 điểm
3 bàn thắng~06:02 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~12:02 Thời gian cho 1 kiến tạo
Aniskin Aleksandr
F Tuổi 12.11 108
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency