/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#13
2 – 2
18:15
OkaБелые Stupino
Ivliev Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2013-1 Stupino
2012-U14
Tuổi
2012-2015
Tuổi
30 Nov 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
FOK Oka
Nhà thi đấu
96
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 2
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 1
0 — 1
29:06
07:48
29:06
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Ivliev Maksim
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
/// Hiệp 2
0 — 2
16:59
19:55
16:59
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Prokhorenko Timofey
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Androsov Semen
Bàn thắng #3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
08:55
08:55
27:59
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
1 — 2
Vasilev Matvey
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
01:56
01:56
34:58
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 2
66.67%2
Hiệp 2
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
18:00
Zhigachev Artem
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
37:48
/// Thủ môn
Medvedev Dmitriy
Tuổi 11.09 126
Thời gian thi đấu 36:54
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.252
/// 12 tiền đạo
Androsov Semen
F Tuổi 11.01 127
1 điểm
1 bàn thắng~27:59 thời gian cho 1 bàn thắng
Baturlov Arseniy
F Tuổi 11.07 121
Belov Vsevolod
F Tuổi 11.10 138
Vasilev Matvey
F Tuổi 11.01 117
1 điểm
1 bàn thắng~34:58 thời gian cho 1 bàn thắng
Gasymov Ramil
F Tuổi 11.10 52
Zharkov Grigoriy
F Tuổi 11.00 124
Kuznetsov Nikita
F Tuổi 11.10 129
Mityakov Artem
F Tuổi 11.10 150
Chalanov Aleksey
F Tuổi 11.03 179
Sharkhunov Semen
F Tuổi 11.03 104
Grafov Aleksandr
F Tuổi 11.05 96
Gonsales Aleksandr
F Tuổi 11.09 144
/// Thủ môn
Dolgov Artem
Tuổi 12.10 125
Thời gian thi đấu 36:54
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.252
/// 13 tiền đạo
Zhigachev Artem
F Tuổi 12.09 46
Denisov Dmitriy
F Tuổi 12.10 114
Denisov Andrey
F Tuổi 12.10 40
Buyarkin Maksim
F Tuổi 12.10 45
Grachev Saveliy
F Tuổi 12.10 107
Andreychenko Aleksey
F Tuổi 12.10 103
Ivancov Georgiy
F Tuổi 12.10 61
Prokhorenko Timofey
U Tuổi 12.10 53
1 điểm
1 bàn thắng~19:55 thời gian cho 1 bàn thắng
Ivliev Maksim
F Tuổi 12.10 127
1 điểm
1 bàn thắng~07:48 thời gian cho 1 bàn thắng
Solovev Aleksandr
F Tuổi 12.10 110
Knyazev Sergey
F Tuổi 12.10 124
Efremov Roman
F Tuổi 12.10 110
Chirkov Andrey
F Tuổi 12.10 103
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency