/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#9
6 – 1
14:00
Fedorovcev Egor Cầu thủ xuất sắc nhất
Vsevolozhsk2014-2
Gricik Egor Cầu thủ xuất sắc nhất
Zvezda-Khimik2013 St.Petersburg
9 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
159
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
24 nov 2024
Zvezda-Khimik2013
32
Vsevolzhsk2
/// Hiệp 1
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 2
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Fedorovcev Egor
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
40:46
40:46
10:27
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
Fedorovcev Egor
Bàn thắng #2 2+0 2+0
34:37
34:37
16:36
2 — 0
2 — 0
2 — 1
30:13
21:00
30:13
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Glazev Aleksey
Bàn thắng #3#14
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Fedotov Fedor
Bàn thắng #4 1+0 1+0
26:43
26:43
24:30
3 — 1
3 — 1
75.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 2
Fedorovcev Egor
Bàn thắng #5 3+0 3+0
22:22
22:22
28:51
4 — 1
4 — 1
Ryabokonov Robert
Bàn thắng #6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
09:42
09:42
41:31
5 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
5 — 1
Shishkin Gleb
Bàn thắng #7 1+0 1+0
05:58
05:58
45:15
6 — 1
6 — 1
100.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
17:38
20:04
Belov Gordey
#17
22:41
#17
Sinkevich Arseniy
/// Hiệp 2
50:04
Shishkin Gleb
#33
50:34
#33
Andreev Boris
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:26
/// 2 thủ môn
Nurmedov Damir
Tuổi 11.02 123
Thời gian thi đấu 51:13
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.171
Dobrikov Matvey
Tuổi 11.02 123
Không chơi
/// 2 tiền vệ
Achkasov Artem
M Tuổi 10.09 84
1 điểm
1 kiến tạo
~16:36 Thời gian cho 1 kiến tạo
#50
Gorbatenko Artem #50
M Tuổi 11.02 111
/// 12 tiền đạo
Artemenko Svetoslav
F Tuổi 11.02 84
Fedorovcev Egor
F Tuổi 11.02 117
3 điểm
3 bàn thắng~09:37 thời gian cho 1 bàn thắng
Fedotov Fedor
F Tuổi 11.02 115
2 điểm
1 bàn thắng~24:30 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~28:51 Thời gian cho 1 kiến tạo
Ryabokonov Robert
F Tuổi 11.02 192
2 điểm
1 bàn thắng~41:31 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~45:15 Thời gian cho 1 kiến tạo
Sencov Lev
F Tuổi 11.02 127
Medvedev Ivan
F Tuổi 11.02 106
Kuskov Miroslav
F Tuổi 11.02 104
Golyshev Nikolay
F Tuổi 11.02 100
1 điểm
1 kiến tạo
~24:30 Thời gian cho 1 kiến tạo
Martyanov Demid
F Tuổi 11.02 112
Kapitonov Maksim
F Tuổi 11.02 102
Belov Gordey
F Tuổi 11.02 97
Shishkin Gleb
F Tuổi 11.02 112
1 điểm
1 bàn thắng~45:15 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Urusov Aleksandr #10
Tuổi 11.08 245
Thời gian thi đấu 51:13
Bàn thua 6
Số bàn thua trung bình 7.029
/// 3 hậu vệ
#7
Vasyakin Roman #7
D Tuổi 10.04 100
#14
Glazev Aleksey #14
D Tuổi 12.00 116
1 điểm
1 bàn thắng~21:00 thời gian cho 1 bàn thắng
#25
Gilazev Samir #25
D Tuổi 12.01 132
/// 5 tiền vệ
#16
Karpov Stepan #16
M Tuổi 11.04 166
#17
Sinkevich Arseniy #17
M Tuổi 10.06 121
#22
Gurkov Roman #22
M Tuổi 11.08 154
#33
Andreev Boris #33
M Tuổi 10.04 135
#67
Kovalev Makar #67
M Tuổi 10.06 110
/// 2 tiền đạo
Sakharov Maksim
F Tuổi 11.02 147
#77
Gricik Egor #77
F Tuổi 11.10 158
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency