/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#23
1 – 5
19:00
Gurkov Roman Cầu thủ xuất sắc nhất
Zvezda-Khimik2013 St.Petersburg
Sidorochev Andrey Cầu thủ xuất sắc nhất
Vsevolozhsk2014-1 Vsevolozhsk
30 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
142
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
9 mar 2025
Vsevolozhsk2014-2
61
Zvezda-Khimik2013
24 nov 2024
Zvezda-Khimik2013
32
Vsevolzhsk2
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 2
25.00% 1
Bàn thắng
3 75.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
34:28
15:46
34:28
Kapitonov Maksim
Bàn thắng #1# 1+0 1+0
0 — 1
0 — 2
31:43
18:31
31:43
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Fedorovcev Egor
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 2
0 — 3
14:02
36:12
14:02
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Sidorochev Andrey
Bàn thắng #3#
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0 — 4
13:26
36:48
13:26
Sidorochev Andrey
Bàn thắng #4# 2+0 2+0
0 — 4
Karpov Stepan
Bàn thắng #5#16
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
11:52
11:52
38:22
1 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 4
1 — 5
06:16
43:58
06:16
Trận đấu 1+2
Giải đấu 1+2
Ryabokonov Robert
Bàn thắng #6#
1 — 5
Trận đấu 1+2
Giải đấu 1+2
25.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
375.00%
/// Hiệp 1
17:34
#77
#77
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
50:28
/// 2 thủ môn
Urusov Aleksandr #10
Tuổi 11.09 245
Thời gian thi đấu 25:14
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 7.133
Sabitov Artem #13
Tuổi 11.10 177
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 4.800
/// 2 hậu vệ
#7
Vasyakin Roman #7
D Tuổi 10.05 100
#25
Gilazev Samir #25
D Tuổi 12.02 132
/// 4 tiền vệ
#10
Ivanov Egor #10
M Tuổi 11.09 99
#16
Karpov Stepan #16
M Tuổi 11.05 166
1 điểm
1 bàn thắng~38:22 thời gian cho 1 bàn thắng
#22
Gurkov Roman #22
M Tuổi 11.09 154
#33
Andreev Boris #33
M Tuổi 10.05 135
/// 4 tiền đạo
Zakharov Makar
F Tuổi 10.07 224
Prokopchenko Aleksandr
U Tuổi 12.02 79
#5
Nikitin Miron #5
F Tuổi 10.02 104
#77
Gricik Egor #77
F Tuổi 11.11 158
/// 3 thủ môn
Dobrikov Matvey
Tuổi 11.02 123
Không chơi
Mashkin Timur
Tuổi 11.02 111
Thời gian thi đấu 50:14
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.194
Martyanov Demid
Tuổi 11.02 112
Không chơi
/// Tiền vệ
#50
Gorbatenko Artem #50
M Tuổi 11.02 111
/// 21 tiền đạo
Shishkin Gleb
F Tuổi 11.02 112
Belov Gordey
F Tuổi 11.02 97
Plet Matvey
F Tuổi 11.02 94
Artemenko Svetoslav
F Tuổi 11.02 84
Shlyk Aleksandr
F Tuổi 11.02 102
Tulyakov Fedor
F Tuổi 11.02 92
Pronin Fedor
F Tuổi 11.02 95
Kapitonov Maksim
F Tuổi 11.02 102
1 điểm
1 bàn thắng~15:46 thời gian cho 1 bàn thắng
Fedorovcev Egor
F Tuổi 11.02 117
1 điểm
1 bàn thắng~18:31 thời gian cho 1 bàn thắng
Sidorochev Andrey
F Tuổi 11.02 133
2 điểm
2 bàn thắng~18:24 thời gian cho 1 bàn thắng
Fedotov Fedor
F Tuổi 11.02 115
Kononov Adrian
F Tuổi 11.02 87
Perminov Maksim
F Tuổi 11.02 98
Ryabokonov Robert
F Tuổi 11.02 192
3 điểm
1 bàn thắng~43:58 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~18:24 Thời gian cho 1 kiến tạo
Sencov Lev
F Tuổi 11.02 127
Ginzhul Pavel
F Tuổi 11.02 92
Medvedev Ivan
F Tuổi 11.02 106
Kuskov Miroslav
F Tuổi 11.02 104
Golyshev Nikolay
F Tuổi 11.02 100
Shumega Robert
F Tuổi 11.02 124
Vasilev Dmitriy
F Tuổi 11.02 132
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency