/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#13
7 – 5
13:00
Topuriya Sandro Cầu thủ xuất sắc nhất
Svetlana2014-2 St.Petersburg
Khalafov Yusif Cầu thủ xuất sắc nhất
Impulse2014-2013 St.Petersburg
16 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
155
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
12 jan 2025
Impulse2014-2013
24
Svetlana2
/// Hiệp 1
40.00% 2
Bàn thắng
3 60.00%
/// Hiệp 2
71.43% 5
Bàn thắng
2 28.57%
/// Hiệp 1
0 — 1
45:22
06:22
45:22
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Khalafov Yusif
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Sholokhov Mikhail
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
36:14
36:14
15:30
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 1
Shlemenkov Artem
Bàn thắng #3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
32:14
32:14
19:30
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 1
2 — 2
29:41
22:03
29:41
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Fedorov Aleksey
Bàn thắng #4#
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
2 — 3
28:19
23:25
28:19
Fedko Dmitriy
Bàn thắng #5# 1+0 1+0
2 — 3
40.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
360.00%
/// Hiệp 2
2 — 4
23:45
27:59
23:45
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Khalafov Yusif
Bàn thắng #6#
2 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Topuriya Sandro
Bàn thắng #7 1+0 1+0
15:59
15:59
35:45
3 — 4
3 — 4
Morozov Artem
Bàn thắng #8#24
Trận đấu 1+1
Giải đấu 2+1
13:32
13:32
38:12
4 — 4
Trận đấu 1+1
Giải đấu 2+1
4 — 4
Senin Matvey
Bàn thắng #9 1+0 1+0
03:45
03:45
47:59
5 — 4
5 — 4
Morozov Artem
Bàn thắng #10#24 2+2 3+2
02:04
02:04
49:40
6 — 4
6 — 4
6 — 5
01:44
50:00
01:44
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Fedko Dmitriy
Bàn thắng #11#
6 — 5
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Topuriya Sandro
Bàn thắng #12 2+1 2+1
00:33
00:33
51:11
7 — 5
7 — 5
71.43%5
Hiệp 2
Tóm tắt
228.57%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
31:45
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
53:28
/// 3 thủ môn
Pavlov Daniil
Tuổi 11.01 197
Không chơi
Smolko Igor
Tuổi 11.02 158
Không chơi
Kuznecov Ivan #16
Tuổi 11.01 159
Thời gian thi đấu 51:44
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 5.799
/// 9 hậu vệ
Galimov Oleg
D Tuổi 10.05 145
Zhukalin Artem
D Tuổi 10.09 170
Mazhov Timofey
D Tuổi 10.07 164
Moskalev Kirill
D Tuổi 10.08 192
Filippov Danila
D Tuổi 10.04 164
Chalykh Pavel
D Tuổi 10.05 150
Sholokhov Mikhail
D Tuổi 10.05 137
1 điểm
1 bàn thắng~15:30 thời gian cho 1 bàn thắng
Yaroslavcev Dmitriy
D Tuổi 10.09 165
#24
Morozov Artem #24
D Tuổi 10.07 170
5 điểm
2 bàn thắng~24:50 thời gian cho 1 bàn thắng
3 kiến tạo
~17:03 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 3 tiền vệ
Maksimov Matvey
M Tuổi 10.09 137
#7
Kiselev Kirill #7
M Tuổi 10.03 162
#13
Popov Samuel #13
M Tuổi 11.02 212
/// 8 tiền đạo
Shlemenkov Artem
U Tuổi 11.01 219
1 điểm
1 bàn thắng~19:30 thời gian cho 1 bàn thắng
Aram Daniil
F Tuổi 11.02 104
Shilov Yuriy
F 163
Egorov Maksim
F Tuổi 10.03 137
Ermakov Timofey
F Tuổi 10.06 160
Kolosov Maksim
F Tuổi 10.11 142
Senin Matvey
F Tuổi 11.00 244
1 điểm
1 bàn thắng~47:59 thời gian cho 1 bàn thắng
Topuriya Sandro
F Tuổi 10.10 221
3 điểm
2 bàn thắng~25:35 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~49:40 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Tikhobrazov Kirill
Tuổi 11.02 112
Thời gian thi đấu 51:44
Bàn thua 7
Số bàn thua trung bình 8.119
/// 2 hậu vệ
Konovalov Ivan
D Tuổi 11.02 117
Cipilev Egor
D Tuổi 12.02 128
/// 4 tiền vệ
Fedko Dmitriy
M Tuổi 12.02 114
2 điểm
2 bàn thắng~25:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Berezuckiy Gleb
M Tuổi 12.02 115
Fedorov Aleksey
M Tuổi 11.02 129
2 điểm
1 bàn thắng~22:03 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~23:25 Thời gian cho 1 kiến tạo
Bondarenko Roman
M Tuổi 10.02 100
/// 3 tiền đạo
Andreev Artem
F Tuổi 11.02 111
Khalafov Yusif
F Tuổi 11.02 136
2 điểm
2 bàn thắng~13:59 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Komarov Yaroslav #17
F Tuổi 11.02 110
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency