/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#24
5 – 2
20:00
Ilyushin Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Nevskiye Tigry2013-2014 St.Petersburg
Kapitonov Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
Vsevolozhsk2014-2 Vsevolozhsk
30 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
141
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
12 mar 2025
Nevskiye Tigry2013-2014
03
Vsevolzhsk2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
71.43% 5
Bàn thắng
2 28.57%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
Ilyushin Artem
Bàn thắng #1#24 1+0 1+0
21:56
21:56
29:04
1 — 0
1 — 0
Vasilev Maksim
Bàn thắng #2#44 1+1 2+1
19:29
19:29
31:31
2 — 0
2 — 0
Meshcheryakov Mikhail
Bàn thắng #3#15
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
12:23
12:23
38:37
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
3 — 0
3 — 1
06:28
44:32
06:28
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Kapitonov Maksim
Bàn thắng #4#
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Rybak Andrey
Bàn thắng #5#22 1+0 1+0
05:43
05:43
45:17
4 — 1
4 — 1
Vasilev Maksim
Bàn thắng #6#44
Trận đấu 2+2
Giải đấu 3+2
03:31
03:31
47:29
5 — 1
Trận đấu 2+2
Giải đấu 3+2
5 — 1
5 — 2
02:02
48:58
02:02
Kapitonov Maksim
Bàn thắng #7# 2+0 2+0
5 — 2
71.43%5
Hiệp 2
Tóm tắt
228.57%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
37:54
#24
#24
46:42
Plet Matvey
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:00
/// Thủ môn
Cherepkov Egor
Tuổi 11.02 95
Thời gian thi đấu 51:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.353
/// 3 hậu vệ
#7
Ivanov Konstantin #7
D Tuổi 10.07 97
#10
Oreshkov Maksim #10
D Tuổi 10.08 112
#17
Ermakov Kirill #17
D Tuổi 10.08 101
/// 4 tiền vệ
#4
Karpov Gleb #4
M Tuổi 10.11 104
#9
Afonin Nikita #9
M Tuổi 11.02 114
1 điểm
1 kiến tạo
~31:31 Thời gian cho 1 kiến tạo
#15
Meshcheryakov Mikhail #15
M Tuổi 10.04 91
1 điểm
1 bàn thắng~38:37 thời gian cho 1 bàn thắng
#44
Vasilev Maksim #44
M Tuổi 10.10 100
4 điểm
2 bàn thắng~23:44 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~22:38 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 3 tiền đạo
#21
Titov Dmitriy #21
F Tuổi 10.07 104
#22
Rybak Andrey #22
F Tuổi 10.05 92
1 điểm
1 bàn thắng~45:17 thời gian cho 1 bàn thắng
#24
Ilyushin Artem #24
F Tuổi 11.11 119
1 điểm
1 bàn thắng~29:04 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Dobrikov Matvey
Tuổi 11.02 128
Thời gian thi đấu 51:00
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 5.882
Mashkin Timur
Tuổi 11.02 117
Không chơi
/// 24 tiền đạo
Ginzhul Pavel
F Tuổi 11.02 98
Artemenko Svetoslav
F Tuổi 11.02 90
Fedorovcev Egor
F Tuổi 11.02 122
1 điểm
1 kiến tạo
~48:58 Thời gian cho 1 kiến tạo
Sidorochev Andrey
F Tuổi 11.02 136
Fedotov Fedor
F Tuổi 11.02 120
Kononov Adrian
F Tuổi 11.02 94
Perminov Maksim
F Tuổi 11.02 103
Ryabokonov Robert
F Tuổi 11.02 197
Sencov Lev
F Tuổi 11.02 133
Vasilev Dmitriy
F Tuổi 11.02 137
Medvedev Ivan
F Tuổi 11.02 111
Kuskov Miroslav
F Tuổi 11.02 107
Golyshev Nikolay
F Tuổi 11.02 104
Shumega Robert
F Tuổi 11.02 130
Martyanov Demid
F Tuổi 11.02 117
Azbukin Sergey
F Tuổi 11.01 94
Kapitonov Maksim
F Tuổi 11.02 103
2 điểm
2 bàn thắng~24:29 thời gian cho 1 bàn thắng
Pronin Fedor
F Tuổi 11.02 99
Razukrantov Maksim
F Tuổi 11.02 95
Tulyakov Fedor
F Tuổi 11.02 97
Shlyk Aleksandr
F Tuổi 11.02 108
Plet Matvey
F Tuổi 11.02 99
Belov Gordey
F Tuổi 11.02 101
Shishkin Gleb
F Tuổi 11.02 120
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency