/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#7
5 – 4
20:45
Funtikov Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2014-3 Stupino
Oka2016-1 Stupino
2014-U12
Tuổi
2014-2017
Tuổi
22 Nov 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
STK Sokol
Nhà thi đấu
120
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
19 aug 2025
Oka2016
33
Oka-Krasnye2014
19 aug 2025
Oka2014/3
50
Oka2016
10 jun 2025
Oka2014/3
10
Oka2016
5 jun 2025
Oka2016
22
Oka-Krasnye2014
/// Hiệp 1
25.00% 1
Bàn thắng
3 75.00%
/// Hiệp 2
40.00% 2
Bàn thắng
3 60.00%
/// Hiệp 1
Funtikov Kirill
Bàn thắng #1#33
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
33:07
33:07
03:17
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
1 — 1
31:12
05:12
31:12
Eremin Ivan
Bàn thắng #2# 1+0 1+0
1 — 1
2 — 1
27:22
09:02
27:22
Own goal
Shefer Timofey
Bàn thắng #3# 1+0 1+0
2 — 1
Own goal
3 — 1
18:55
17:29
18:55
Own goal
Tikhonov Daniil
Bàn thắng #4# 1+0 2+0
3 — 1
Own goal
25.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
375.00%
/// Hiệp 2
3 — 2
15:08
21:16
15:08
Kiến tạo
# Eremin Ivan1+1
Ganin Ilya
Bàn thắng #5# 1+0 1+1
3 — 2
Kiến tạo
# Eremin Ivan1+1
Funtikov Kirill
Bàn thắng #6#33
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
12:39
12:39
23:45
4 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
4 — 2
Simutin Artem
Bàn thắng #7#21
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
08:57
08:57
27:27
5 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
5 — 2
5 — 3
05:59
30:25
05:59
Tikhonov Daniil
Bàn thắng #8# 2+0 3+0
5 — 3
5 — 4
03:51
32:33
03:51
Trận đấu 2+1
Giải đấu 2+1
Eremin Ivan
Bàn thắng #9#
5 — 4
Trận đấu 2+1
Giải đấu 2+1
40.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
360.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
18:00
/// Hiệp 1
00:00
00:00
00:00
/// Hiệp 2
36:48
/// 3 thủ môn
Moiseev Maksim #8
Tuổi 11.09 92
Không chơi
Naumenkov Mikhail #11
Tuổi 11.08 71
Không chơi
Simutin Maksim #99
Tuổi 11.09 101
Thời gian thi đấu 36:24
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 6.593
/// 6 hậu vệ
Shvecov Matvey
D Tuổi 11.06 48
Petrenko Andrey
D Tuổi 11.05 56
#3
Eremin Pavel #3
D Tuổi 11.08 90
#5
Bazanov Boris #5
D Tuổi 11.05 86
#33
Funtikov Kirill #33
D Tuổi 11.05 111
2 điểm
2 bàn thắng~11:52 thời gian cho 1 bàn thắng
#68
Glotov Timofey #68
D Tuổi 10.08 303
/// 7 tiền đạo
#9
Tretyakov Dmitriy #9
F Tuổi 11.04 45
#15
Krasnov Mikhail #15
F Tuổi 11.00 99
#17
Nefedov Dmitriy #17
F Tuổi 11.06 121
#21
Simutin Artem #21
F Tuổi 11.09 109
1 điểm
1 bàn thắng~27:27 thời gian cho 1 bàn thắng
#35
Pyzhiv Artem #35
F Tuổi 11.06 27
#47
Novak Bogdan #47
F Tuổi 12.03 55
#70
Faustov Maksim #70
F Tuổi 11.08 94
/// Thủ môn
Shefer Timofey
Tuổi 9.06 147
Thời gian thi đấu 36:24
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 8.242
/// 6 tiền đạo
Tikhonov Daniil
F Tuổi 8.05 105
1 điểm
1 bàn thắng~30:25 thời gian cho 1 bàn thắng
Gusakov Stepan
F Tuổi 9.02 132
Ganin Ilya
F Tuổi 9.04 150
1 điểm
1 bàn thắng~21:16 thời gian cho 1 bàn thắng
Savenkov Lev
F Tuổi 9.00 130
Eremin Ivan
F Tuổi 9.05 116
3 điểm
2 bàn thắng~16:16 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~21:16 Thời gian cho 1 kiến tạo
Semenikhin Marat
F Tuổi 9.08 80
2 điểm
2 kiến tạo
~15:12 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency