/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#42
1 – 11
15:15
Oka2016-1 Stupino
Fedorov Vladimir Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2015-2 Stupino
2014-U12
Tuổi
2014-2017
Tuổi
8 Feb 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
STK Sokol
Nhà thi đấu
23
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
24 jan 2026
Oka2016-3
43
Oka2015-4
24 jan 2026
Oka2016-3
15
Oka2015-3
17 jan 2026
Oka2015-4
13
OkaЧерные
21 dec 2025
Oka2016-3
66
Oka2015-4
6 dec 2025
Oka2016-3
05
Oka2015-3
29 nov 2025
Oka2015-3
102
OkaЧерные
22 nov 2025
Oka2015-2
73
Oka2016-2
16 nov 2025
Oka2016-1
28
Oka2015-2
12 oct 2025
Oka2016-2
02
Oka2015-3
28 sep 2025
Oka2015-3
25
Oka2016-1
28 sep 2025
Oka2015-3
27
Oka2016-2
12 aug 2025
Oka2016
80
Oka2015/3
5 aug 2025
Oka2016
610
Oka2015/2
5 aug 2025
Oka2016
27
Oka2015
24 jun 2025
Oka2016
60
Oka2015/3
20 jun 2025
Oka2016
14
Oka2015/2
3 jun 2025
Oka2016
011
Oka2015
/// Hiệp 1
12.50% 1
Bàn thắng
7 87.50%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
4 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
35:17
00:43
35:17
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+3
Fedorov Vladimir
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+3
0 — 2
34:53
01:07
34:53
Martynov Pavel
Bàn thắng #2# 1+0 30+5
0 — 2
0 — 3
34:21
01:39
34:21
Martynov Pavel
Bàn thắng #3# 2+0 31+5
0 — 3
0 — 4
30:05
05:55
30:05
Trận đấu 3+0
Giải đấu 32+5
Martynov Pavel
Bàn thắng #4#
0 — 4
Trận đấu 3+0
Giải đấu 32+5
0 — 5
28:01
07:59
28:01
Kuznetsov Egor
Bàn thắng #5# 1+1 4+5
0 — 5
0 — 6
23:10
12:50
23:10
Martynov Pavel
Bàn thắng #6# 4+0 33+5
0 — 6
0 — 7
22:45
13:15
22:45
Trận đấu 5+0
Giải đấu 34+5
Martynov Pavel
Bàn thắng #7#
0 — 7
Trận đấu 5+0
Giải đấu 34+5
Ganin Ilya
Bàn thắng #8
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+5
21:40
21:40
14:20
1 — 7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+5
1 — 7
12.50%1
Hiệp 1
Tóm tắt
787.50%
/// Hiệp 2
1 — 8
19:03
16:57
19:03
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+3
Fedorov Vladimir
Bàn thắng #9#
1 — 8
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+3
1 — 9
17:10
18:50
17:10
Trận đấu 6+0
Giải đấu 35+5
Martynov Pavel
Bàn thắng #10#
1 — 9
Trận đấu 6+0
Giải đấu 35+5
1 — 10
15:25
20:35
15:25
Trận đấu 3+0
Giải đấu 6+3
Fedorov Vladimir
Bàn thắng #11#
1 — 10
Trận đấu 3+0
Giải đấu 6+3
1 — 11
07:39
28:21
07:39
Trận đấu 7+0
Giải đấu 36+5
Martynov Pavel
Bàn thắng #12#
1 — 11
Trận đấu 7+0
Giải đấu 36+5
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
4100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Thủ môn
/// 6 tiền đạo
/// Thủ môn
/// Hậu vệ
/// 5 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency