/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#32
2 – 4
12:00
OkaКрасные Stupino
Stepukov Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Kashyra2015 Kashira
2014-U12
Tuổi
2014-2017
Tuổi
24 Jan 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
STK Sokol
Nhà thi đấu
45
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
13 dec 2025
Kashyra2015
52
Oka2014-3
29 nov 2025
OkaКрасные
50
Kashyra2015
/// Hiệp 1
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 2
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 1
Kuznecov Aleksandr
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+1
29:12
29:12
07:09
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+1
1 — 0
Martynov Aleksey
Bàn thắng #2 1+0 7+5
Own goal
25:33
25:33
10:48
1 — 1
Own goal
1 — 1
1 — 2
18:23
17:58
18:23
Lazarev Aleksandr
Bàn thắng #3# 1+0 4+0
1 — 2
66.67%2
Hiệp 1
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 2
Asadov Yaroslav
Bàn thắng #4 1+0 9+1
Kiến tạo
# Markin Nikita9+2
13:56
13:56
22:25
2 — 2
Kiến tạo
# Markin Nikita9+2
2 — 2
2 — 3
05:35
30:46
05:35
Zotov Kirill
Bàn thắng #5# 1+0 9+3
2 — 3
2 — 4
03:16
33:05
03:16
Trận đấu 1+1
Giải đấu 9+4
Stepukov Artem
Bàn thắng #6#
2 — 4
Trận đấu 1+1
Giải đấu 9+4
33.33%1
Hiệp 2
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 1
14:04
Falin Maksim
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:42
/// Thủ môn
Pomazenko Aleksandr
Tuổi 12.00 121
Thời gian thi đấu 36:21
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 6.602
/// Tiền vệ
Markin Nikita
M Tuổi 11.02 153
1 điểm
1 kiến tạo
~22:25 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 10 tiền đạo
Golikov Ivan
F Tuổi 12.00 106
Deev Timofey
F Tuổi 11.09 112
Zinin Timofey
F Tuổi 11.08 102
Kabanov Dmitriy
F Tuổi 12.00 88
Stupakov Semen
F Tuổi 12.00 86
Tyurkov Saveliy
F Tuổi 12.00 86
Korolev Aleksandr
F Tuổi 11.04 104
Kuznecov Aleksandr
F Tuổi 12.00 46
1 điểm
1 bàn thắng~07:09 thời gian cho 1 bàn thắng
Martynov Aleksey
F Tuổi 11.08 163
Asadov Yaroslav
F Tuổi 12.00 102
1 điểm
1 bàn thắng~22:25 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Mironov Mark
Tuổi 10.09 64
Thời gian thi đấu 36:21
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.301
/// 7 tiền đạo
Lazarev Aleksandr
F Tuổi 11.00 52
1 điểm
1 bàn thắng~17:58 thời gian cho 1 bàn thắng
Zotov Kirill
F Tuổi 11.00 49
1 điểm
1 bàn thắng~30:46 thời gian cho 1 bàn thắng
Falin Maksim
F Tuổi 10.07 58
Falandzhyan Mger
F Tuổi 10.11 89
1 điểm
1 kiến tạo
~30:46 Thời gian cho 1 kiến tạo
Bulygin Vladimir
F Tuổi 10.04 47
Stepukov Artem
F Tuổi 10.07 82
2 điểm
1 bàn thắng~33:05 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~17:58 Thời gian cho 1 kiến tạo
Markelov Nikita
F Tuổi 11.00 116
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency