/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#55
2 – 14
08:45
Oka2016-1 Stupino
Zaika Daniil Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2016-2 Stupino
2014-U12
Tuổi
2014-2017
Tuổi
15 Mar 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
STK Sokol
Nhà thi đấu
40
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
1 mar 2026
OkaЧерные
24
Oka2016-3
17 jan 2026
Oka2016-1
15
Oka2016-2
27 dec 2025
OkaЧерные
57
Oka2016-3
28 sep 2025
Oka2016-1
51
Oka2016-2
26 aug 2025
Oka2016/2
113
Oka2016
15 aug 2025
Oka2016/2
42
Oka2016/3
13 aug 2025
Oka2016
121
Oka2016/3
27 jun 2025
Oka2016/3
010
Oka2016
27 jun 2025
Oka2016/3
16
Oka2016/2
3 jun 2025
Oka2016
100
Oka2016/2
/// Hiệp 1
15.38% 2
Bàn thắng
11 84.62%
/// Hiệp 2
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 1
0 — 1
35:03
00:58
35:03
Trận đấu 1+0
Giải đấu 15+2
Kuzmin Maksim
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 15+2
0 — 2
33:43
02:18
33:43
Trận đấu 2+0
Giải đấu 16+2
Kuzmin Maksim
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 16+2
0 — 3
32:42
03:19
32:42
Trận đấu 1+0
Giải đấu 12+1
Zaika Daniil
Bàn thắng #3#
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 12+1
0 — 4
31:49
04:12
31:49
Trận đấu 2+0
Giải đấu 13+1
Zaika Daniil
Bàn thắng #4#
0 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 13+1
0 — 5
31:23
04:38
31:23
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+1
Doronin Dmitriy
Bàn thắng #5#
0 — 5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+1
0 — 6
28:57
07:04
28:57
Trận đấu 3+0
Giải đấu 14+1
Zaika Daniil
Bàn thắng #6#
0 — 6
Trận đấu 3+0
Giải đấu 14+1
Savenkov Lev
Bàn thắng #7 1+0 8+0
Kiến tạo
# Eremin Ivan6+3
28:33
28:33
07:28
1 — 6
Kiến tạo
# Eremin Ivan6+3
1 — 6
Gusakov Stepan
Bàn thắng #8 1+0 5+1
Own goal
27:38
27:38
08:23
1 — 7
Own goal
1 — 7
1 — 8
26:42
09:19
26:42
Trận đấu 4+0
Giải đấu 15+1
Zaika Daniil
Bàn thắng #9#
1 — 8
Trận đấu 4+0
Giải đấu 15+1
1 — 9
26:14
09:47
26:14
Trận đấu 5+0
Giải đấu 16+1
Zaika Daniil
Bàn thắng #10#
1 — 9
Trận đấu 5+0
Giải đấu 16+1
1 — 10
25:22
10:39
25:22
Trận đấu 6+0
Giải đấu 17+1
Zaika Daniil
Bàn thắng #11#
1 — 10
Trận đấu 6+0
Giải đấu 17+1
1 — 11
23:53
12:08
23:53
Kuzmin Maksim
Bàn thắng #12# 3+0 17+2
1 — 11
1 — 12
23:24
12:37
23:24
Trận đấu 4+0
Giải đấu 18+2
Kuzmin Maksim
Bàn thắng #13#
1 — 12
Trận đấu 4+0
Giải đấu 18+2
15.38%2
Hiệp 1
Tóm tắt
1184.62%
/// Hiệp 2
Eremin Ivan
Bàn thắng #14
Trận đấu 1+1
Giải đấu 7+3
12:48
12:48
23:13
2 — 12
Trận đấu 1+1
Giải đấu 7+3
2 — 12
2 — 13
12:08
23:53
12:08
Trận đấu 7+0
Giải đấu 18+1
Zaika Daniil
Bàn thắng #15#
2 — 13
Trận đấu 7+0
Giải đấu 18+1
2 — 14
09:40
26:21
09:40
Trận đấu 8+0
Giải đấu 19+1
Zaika Daniil
Bàn thắng #16#
2 — 14
Trận đấu 8+0
Giải đấu 19+1
33.33%1
Hiệp 2
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Thủ môn
/// 6 tiền đạo
/// 2 thủ môn
/// 5 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency