/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#48
0 – 7
12:30
Oka2016-2 Stupino
Pomazenko Aleksandr Cầu thủ xuất sắc nhất
OkaКрасные Stupino
2014-U12
Tuổi
2014-2017
Tuổi
15 Feb 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
STK Sokol
Nhà thi đấu
26
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
15 feb 2026
Oka2016-1
017
OkaКрасные
15 feb 2026
Oka2014-3
44
Oka2016-1
17 jan 2026
Oka2016-2
15
Oka2014-3
28 dec 2025
OkaКрасные
31
Oka2016-1
6 dec 2025
Oka2016-2
35
OkaКрасные
22 nov 2025
Oka2014-3
54
Oka2016-1
19 aug 2025
Oka2016
33
Oka-Krasnye2014
19 aug 2025
Oka2014/3
50
Oka2016
10 jun 2025
Oka2014/3
10
Oka2016
5 jun 2025
Oka2016
22
Oka-Krasnye2014
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
4 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
34:39
01:21
34:39
Pomazenko Aleksandr
Bàn thắng #1# 1+0 2+1
0 — 1
0 — 2
26:47
09:13
26:47
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+2
Korolev Aleksandr
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+2
0 — 3
22:39
13:21
22:39
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+2
Tyurkov Saveliy
Bàn thắng #3#
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+2
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 2
0 — 4
15:25
20:35
15:25
Trận đấu 1+0
Giải đấu 13+3
Markin Nikita
Bàn thắng #4#
0 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 13+3
0 — 5
14:58
21:02
14:58
Kiến tạo
# Golikov Ivan5+8
Markin Nikita
Bàn thắng #5# 2+0 14+3
0 — 5
Kiến tạo
# Golikov Ivan5+8
0 — 6
09:07
26:53
09:07
Kuznecov Aleksandr
Bàn thắng #6# 1+0 11+1
0 — 6
0 — 7
04:09
31:51
04:09
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Baturlov Arseniy
Bàn thắng #7#
0 — 7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
4100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
18:00
18:00
Markin Nikita
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:00
/// 2 thủ môn
Shepelev Aleksandr
Tuổi 9.06 128
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 7
Số bàn thua trung bình 11.667
Zhabin Artem
Tuổi 9.11 143
Không chơi
/// 5 tiền đạo
Miloserdov Aleksandr
F Tuổi 9.06 146
Prokopchuk Aleksandr
F Tuổi 8.11 133
Doronin Dmitriy
F Tuổi 9.10 113
Zaika Daniil
F Tuổi 9.01 149
Kuzmin Maksim
F Tuổi 9.05 162
/// Thủ môn
Pomazenko Aleksandr
Tuổi 12.00 121
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// Tiền vệ
Markin Nikita
M Tuổi 11.03 153
2 điểm
2 bàn thắng~10:31 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 11 tiền đạo
Golikov Ivan
F Tuổi 12.01 106
1 điểm
1 kiến tạo
~21:02 Thời gian cho 1 kiến tạo
Zinin Timofey
F Tuổi 11.08 102
Kabanov Dmitriy
F Tuổi 12.01 88
Stupakov Semen
F Tuổi 12.01 86
1 điểm
1 kiến tạo
~26:53 Thời gian cho 1 kiến tạo
Tyurkov Saveliy
F Tuổi 12.01 86
1 điểm
1 bàn thắng~13:21 thời gian cho 1 bàn thắng
Korolev Aleksandr
F Tuổi 11.05 104
1 điểm
1 bàn thắng~09:13 thời gian cho 1 bàn thắng
Kuznecov Aleksandr
F Tuổi 12.01 46
1 điểm
1 bàn thắng~26:53 thời gian cho 1 bàn thắng
Martynov Aleksey
F Tuổi 11.09 163
1 điểm
1 kiến tạo
~01:21 Thời gian cho 1 kiến tạo
Asadov Yaroslav
F Tuổi 12.01 102
Demidov Mikhail
U Tuổi 11.11 86
Baturlov Arseniy
U Tuổi 11.09 94
1 điểm
1 bàn thắng~31:51 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency