/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#47
0 – 17
11:45
Oka2016-1 Stupino
Stupakov Semen Cầu thủ xuất sắc nhất
OkaКрасные Stupino
2014-U12
Tuổi
2014-2017
Tuổi
15 Feb 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
STK Sokol
Nhà thi đấu
21
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
15 feb 2026
Oka2014-3
44
Oka2016-1
17 jan 2026
Oka2016-2
15
Oka2014-3
28 dec 2025
OkaКрасные
31
Oka2016-1
6 dec 2025
Oka2016-2
35
OkaКрасные
22 nov 2025
Oka2014-3
54
Oka2016-1
19 aug 2025
Oka2016
33
Oka-Krasnye2014
19 aug 2025
Oka2014/3
50
Oka2016
10 jun 2025
Oka2014/3
10
Oka2016
5 jun 2025
Oka2016
22
Oka-Krasnye2014
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
10 100.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
7 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
33:59
02:07
33:59
Kiến tạo
# Golikov Ivan4+7
Markin Nikita
Bàn thắng #1# 1+0 10+3
0 — 1
Kiến tạo
# Golikov Ivan4+7
0 — 2
33:27
02:39
33:27
Trận đấu 1+0
Giải đấu 11+1
Asadov Yaroslav
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 11+1
0 — 3
32:03
04:03
32:03
Trận đấu 1+0
Giải đấu 10+5
Martynov Aleksey
Bàn thắng #3#
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 10+5
0 — 4
30:02
06:04
30:02
Markin Nikita
Bàn thắng #4# 2+0 11+3
0 — 4
0 — 5
28:24
07:42
28:24
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+1
Kuznecov Aleksandr
Bàn thắng #5#
0 — 5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+1
0 — 6
26:23
09:43
26:23
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+2
Zinin Timofey
Bàn thắng #6#
0 — 6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+2
0 — 7
25:22
10:44
25:22
Trận đấu 2+0
Giải đấu 10+1
Kuznecov Aleksandr
Bàn thắng #7#
0 — 7
Trận đấu 2+0
Giải đấu 10+1
0 — 8
22:53
13:13
22:53
Tyurkov Saveliy
Bàn thắng #8# 1+0 6+2
0 — 8
0 — 9
22:37
13:29
22:37
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+2
Tyurkov Saveliy
Bàn thắng #9#
0 — 9
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+2
0 — 10
20:04
16:02
20:04
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+2
Zinin Timofey
Bàn thắng #10#
0 — 10
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+2
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
10100.00%
/// Hiệp 2
0 — 11
15:56
20:10
15:56
Trận đấu 1+1
Giải đấu 5+7
Golikov Ivan
Bàn thắng #11#
0 — 11
Trận đấu 1+1
Giải đấu 5+7
0 — 12
15:35
20:31
15:35
Trận đấu 3+0
Giải đấu 12+3
Markin Nikita
Bàn thắng #12#
0 — 12
Trận đấu 3+0
Giải đấu 12+3
0 — 13
09:31
26:35
09:31
Stupakov Semen
Bàn thắng #13# 1+0 4+0
0 — 13
0 — 14
08:14
27:52
08:14
Zinin Timofey
Bàn thắng #14# 3+0 8+2
0 — 14
0 — 15
04:22
31:44
04:22
Trận đấu 1+1
Giải đấu 2+1
Kabanov Dmitriy
Bàn thắng #15#
0 — 15
Trận đấu 1+1
Giải đấu 2+1
0 — 16
02:04
34:02
02:04
Trận đấu 2+1
Giải đấu 3+1
Kabanov Dmitriy
Bàn thắng #16#
0 — 16
Trận đấu 2+1
Giải đấu 3+1
0 — 17
00:12
35:54
00:12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
Pomazenko Aleksandr
Bàn thắng #17#
0 — 17
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
7100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Thủ môn
/// 6 tiền đạo
/// Thủ môn
/// Tiền vệ
/// 9 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency