/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#69
9 – 3
12:45
Selyutin Dmitriy Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2013 Stupino
Vasilev Efim Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2013/3 Stupino
2012 - 2015
Tuổi
22 Aug 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
89
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
22 aug 2025
Oka2013/2
21
Oka2013/3
5 aug 2025
Oka2013
70
Oka2013/2
25 jun 2025
Oka2013/2
04
Oka2013
24 jun 2025
Oka2013/3
110
Oka2013
10 jun 2025
Oka2013/2
91
Oka2013/3
/// Hiệp 1
85.71% 6
Bàn thắng
1 14.29%
/// Hiệp 2
80.00% 4
Bàn thắng
1 20.00%
/// Hiệp 1
Fedotov Vladimir
Bàn thắng #1 1+0 15+1
Own goal
35:38
35:38
00:22
0 — 1
Own goal
0 — 1
Kupriyanov Stepan
Bàn thắng #2 1+0 2+0
33:52
33:52
02:08
1 — 1
1 — 1
Bragin Mikhail
Bàn thắng #3 1+0 12+36
26:20
26:20
09:40
2 — 1
2 — 1
Selyutin Dmitriy
Bàn thắng #4 1+0 24+2
25:51
25:51
10:09
3 — 1
3 — 1
Selyutin Dmitriy
Bàn thắng #5
Trận đấu 2+0
Giải đấu 25+2
23:03
23:03
12:57
4 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 25+2
4 — 1
4 — 2
20:11
15:49
20:11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
Buryakov Maksim
Bàn thắng #6#
4 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
Bragin Mikhail
Bàn thắng #7 2+1 13+37
18:53
18:53
17:07
5 — 2
5 — 2
85.71%6
Hiệp 1
Tóm tắt
114.29%
/// Hiệp 2
5 — 3
36:00
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+2
Manucharyan Danil
Bàn thắng #8#
5 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+2
Korneev Vladimir
Bàn thắng #9 1+1 6+3
36:00
6 — 3
6 — 3
Ustinov Kirill
Bàn thắng #10 1+0 6+2
36:00
7 — 3
7 — 3
Selyutin Dmitriy
Bàn thắng #11 3+1 26+3
36:00
8 — 3
8 — 3
Vladykin Dmitriy
Bàn thắng #12 1+0 7+4
36:00
9 — 3
9 — 3
80.00%4
Hiệp 2
Tóm tắt
120.00%
/// Hiệp 1
02:57
Vasilev Efim
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:00
/// Thủ môn
Kupriyanov Stepan
Tuổi 12.07 127
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 5.000
/// 9 tiền đạo
Shcherbachev Aleksandr
F Tuổi 12.07 109
Korneev Vladimir
F Tuổi 12.07 119
2 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~36:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Selyutin Dmitriy
F Tuổi 12.07 126
5 điểm
3 bàn thắng~12:00 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~18:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Gorbachev Artem
F Tuổi 12.07 138
2 điểm
2 kiến tạo
~18:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Ustinov Kirill
F Tuổi 12.07 103
2 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~36:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Fedotov Vladimir
F Tuổi 12.07 113
Vladykin Dmitriy
F Tuổi 12.07 106
1 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Kharitonov Dmitriy
F Tuổi 12.07 122
Bragin Mikhail
F Tuổi 12.07 140
4 điểm
2 bàn thắng~08:33 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~18:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Panfilov Timur
Tuổi 12.07 117
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 9
Số bàn thua trung bình 15.000
/// 16 tiền đạo
Skobelev Nazar
F Tuổi 12.07 84
Povedan Maksim
F Tuổi 12.07 82
Antonov Artem
F Tuổi 12.07 100
Charubin Aleksey
F Tuổi 12.07 81
Chirkov Andrey
F Tuổi 12.07 87
Khodakov Maksim
F Tuổi 12.07 99
Manucharyan Danil
F Tuổi 12.07 146
1 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Iritsyan Manuel
F Tuổi 12.07 110
Ermakovich Platon
F Tuổi 12.07 87
Buryakov Maksim
F Tuổi 12.07 98
1 điểm
1 bàn thắng~15:49 thời gian cho 1 bàn thắng
Mironkin Timofey
F Tuổi 12.07 84
Andreychenko Aleksey
F Tuổi 12.07 90
Kirichenko Dmitriy
F Tuổi 12.07 79
Solodonov Denis
F Tuổi 12.07 75
Grachev Saveliy
F Tuổi 12.07 94
Vasilev Efim
F Tuổi 12.04 88
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency