/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#48
5 – 5
14:45
⁠Sidorenko Vladislav Cầu thủ xuất sắc nhất
Torpedo2012 Stupino
Vasilev Matvey Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka-Belye2014 Stupino
2012 - 2015
Tuổi
12 Aug 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
80
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
7 aug 2025
Torpedo2012
53
Oka-Siniye2014
25 jun 2025
Torpedo2012
33
Oka-Siniye2014
10 jun 2025
Oka-Belye2014
33
Torpedo2012
/// Hiệp 1
66.67% 4
Bàn thắng
2 33.33%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
4 100.00%
/// Hiệp 1
⁠Voinov Daniil
Bàn thắng #1#11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 13+3
34:19
34:19
03:14
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 13+3
1 — 0
Vershinin Yaroslav
Bàn thắng #2#20
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+1
32:13
32:13
05:20
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+1
2 — 0
2 — 1
30:01
07:32
30:01
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Vasilev Matvey
Bàn thắng #3#
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
3 — 1
29:08
08:25
29:08
Own goal
Medvedev Dmitriy
Bàn thắng #4# 1+0 1+0
3 — 1
Own goal
⁠Voinov Daniil
Bàn thắng #5#11
Trận đấu 2+0
Giải đấu 14+3
23:08
23:08
14:25
4 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 14+3
4 — 1
Vershinin Yaroslav
Bàn thắng #6#20
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+1
20:15
20:15
17:18
5 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+1
5 — 1
66.67%4
Hiệp 1
Tóm tắt
233.33%
/// Hiệp 2
5 — 2
18:35
18:58
18:35
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
Vasilev Matvey
Bàn thắng #7#
5 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
5 — 3
14:55
22:38
14:55
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Sharkhunov Semen
Bàn thắng #8#
5 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
5 — 4
02:14
35:19
02:14
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Medvedev Dmitriy
Bàn thắng #9#
5 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
5 — 5
01:47
35:46
01:47
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
Rybkin Denis
Bàn thắng #10#
5 — 5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
4100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
34:53
#47
#47
/// Hiệp 1
00:00
00:00
00:00
00:00
/// Hiệp 2
39:06
/// 2 thủ môn
Pavlov Aleksandr #1
Tuổi 12.08 169
Không chơi
Aleshin Arseniy #25
Tuổi 13.03 168
Thời gian thi đấu 37:33
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 7.989
/// 9 tiền đạo
Khodyashev Stanislav
F Tuổi 13.02 136
#6
Puzikova Mila #6
F Tuổi 12.07 165
#11
⁠Voinov Daniil #11
F Tuổi 13.04 169
2 điểm
2 bàn thắng~07:12 thời gian cho 1 bàn thắng
#16
Tamadaev Maksim #16
F Tuổi 13.00 161
#20
Vershinin Yaroslav #20
F Tuổi 12.11 110
2 điểm
2 bàn thắng~08:39 thời gian cho 1 bàn thắng
#28
⁠Gordeev Evgeniy #28
F Tuổi 12.09 98
#33
Novozheev Timofey #33
F Tuổi 12.09 144
#47
⁠Bulychev Artem #47
F Tuổi 12.10 145
#99
⁠Sidorenko Vladislav #99
F Tuổi 13.04 143
/// 2 thủ môn
Vasilev Matvey
Tuổi 11.07 109
Không chơi
Medvedev Dmitriy
Tuổi 11.07 110
Thời gian thi đấu 37:33
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 7.989
/// 13 tiền đạo
Androsov Semen
F Tuổi 11.07 116
Baturlov Arseniy
F Tuổi 11.07 99
Belov Vsevolod
F Tuổi 11.07 125
Volkov Maksim
F Tuổi 11.07 90
Gonsales Aleksandr
F Tuổi 11.07 121
Grafov Aleksandr
F Tuổi 11.07 87
Zharkov Grigoriy
F Tuổi 11.07 106
Kuznetsov Nikita
F Tuổi 11.07 108
Mityakov Artem
F Tuổi 11.07 130
Rybkin Denis
F Tuổi 11.07 89
1 điểm
1 bàn thắng~35:46 thời gian cho 1 bàn thắng
Khokhlov Danil
F Tuổi 11.07 81
Chalanov Aleksey
F Tuổi 11.07 158
Sharkhunov Semen
F Tuổi 11.07 96
1 điểm
1 bàn thắng~22:38 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency