/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#56
4 – 2
13:15
Cypkin Gleb Cầu thủ xuất sắc nhất
Sosh 4 Stupino
Panfilov Timur Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2013/3 Stupino
2012 - 2015
Tuổi
14 Aug 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
95
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
20 jun 2025
Oka2013
34
Sosh 4
10 jun 2025
Oka2013/3
23
Sosh 4
10 jun 2025
Oka2013/2
12
Sosh 4
/// Hiệp 1
66.67% 4
Bàn thắng
2 33.33%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
Belov Aleksandr
Bàn thắng #1 1+0 3+3
Kiến tạo
# Cypkin Gleb2+3
31:26
31:26
04:34
1 — 0
Kiến tạo
# Cypkin Gleb2+3
1 — 0
1 — 1
29:59
06:01
29:59
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Vasilev Efim
Bàn thắng #2#
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Cypkin Gleb
Bàn thắng #3 1+1 3+3
27:20
27:20
08:40
2 — 1
2 — 1
Cypkin Gleb
Bàn thắng #4 2+1 4+3
23:59
23:59
12:01
3 — 1
3 — 1
3 — 2
22:21
13:39
22:21
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
Iritsyan Manuel
Bàn thắng #5#
3 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
Belov Aleksandr
Bàn thắng #6 2+2 4+5
Kiến tạo
# Cypkin Gleb4+4
18:00
18:00
18:00
4 — 2
Kiến tạo
# Cypkin Gleb4+4
4 — 2
66.67%4
Hiệp 1
Tóm tắt
233.33%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
33:00
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:00
/// Thủ môn
Rudykh Artem
Tuổi 14.02 98
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.333
/// 14 tiền đạo
Balakin Kirill
F Tuổi 11.07 77
Krivosheev Roman
F Tuổi 14.02 82
Zhivotok Artem
F Tuổi 14.01 87
Paramonov Yaromir
F Tuổi 13.07 95
Khaitov Timur
F Tuổi 14.03 84
Belov Aleksandr
F Tuổi 13.07 117
4 điểm
2 bàn thắng~09:00 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~18:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kozhokar Dmitriy
F Tuổi 14.06 88
Bushmanov Dmitriy
F Tuổi 14.05 101
Deev Timofey
F Tuổi 12.03 88
Endovin Semen
F Tuổi 12.07 100
Epifanov Ilya
F Tuổi 13.00 100
Magomedov Isabek
F Tuổi 13.02 127
Rodionov Leonid
F Tuổi 13.06 92
Cypkin Gleb
F Tuổi 13.08 110
4 điểm
2 bàn thắng~06:00 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~11:06 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Panfilov Timur
Tuổi 12.07 117
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 6.667
/// 16 tiền đạo
Vasilev Efim
F Tuổi 12.03 89
1 điểm
1 bàn thắng~06:01 thời gian cho 1 bàn thắng
Skobelev Nazar
F Tuổi 12.07 87
Povedan Maksim
F Tuổi 12.07 84
Antonov Artem
F Tuổi 12.07 101
Charubin Aleksey
F Tuổi 12.07 84
Chirkov Andrey
F Tuổi 12.07 88
Khodakov Maksim
F Tuổi 12.07 100
Manucharyan Danil
F Tuổi 12.07 147
Iritsyan Manuel
F Tuổi 12.07 110
1 điểm
1 bàn thắng~13:39 thời gian cho 1 bàn thắng
Ermakovich Platon
F Tuổi 12.07 90
Buryakov Maksim
F Tuổi 12.07 100
Mironkin Timofey
F Tuổi 12.07 85
Andreychenko Aleksey
F Tuổi 12.07 91
Kirichenko Dmitriy
F Tuổi 12.07 82
Solodonov Denis
F Tuổi 12.07 76
Grachev Saveliy
F Tuổi 12.07 95
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency