/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#45
2 – 3
13:30
Aniskin Aleksandr Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2013/2 Stupino
Volkov Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka-Belye2014 Stupino
2012 - 2015
Tuổi
7 Aug 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
99
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
7 aug 2025
Oka2013/3
07
Oka-Siniye2014
5 aug 2025
Oka2013/3
25
Oka-Belye2014
5 aug 2025
Oka2013
74
Oka-Siniye2014
25 jun 2025
Oka-Siniye2014
41
Oka2013/2
24 jun 2025
Oka-Belye2014
33
Oka2013
18 jun 2025
Oka2013/3
05
Oka-Belye2014
10 jun 2025
Oka-Siniye2014
23
Oka2013
5 jun 2025
Oka2013/3
017
Oka-Siniye2014
5 jun 2025
Oka-Belye2014
33
Oka2013/2
/// Hiệp 1
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
35:33
02:27
35:33
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Rybkin Denis
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
0 — 2
32:31
05:29
32:31
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Volkov Maksim
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Spiridonov Artem
Bàn thắng #3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 11+0
24:00
24:00
14:00
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 11+0
1 — 2
33.33%1
Hiệp 1
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 2
1 — 3
09:47
28:13
09:47
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
Zharkov Grigoriy
Bàn thắng #4#
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
2 — 3
03:00
35:00
03:00
Own goal
Grafov Aleksandr
Bàn thắng #5# 1+0 2+0
2 — 3
Own goal
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 1
13:37
Medvedev Dmitriy
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
18:00
40:00
/// Thủ môn
Dolgov Artem
Tuổi 12.07 125
Thời gian thi đấu 38:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 4.737
/// 14 tiền đạo
Efremov Roman
F Tuổi 12.07 111
Titov Mark
F Tuổi 10.07 243
Zabavin Kirill
F Tuổi 12.07 150
Aniskin Aleksandr
F Tuổi 12.07 128
Spiridonov Artem
F Tuổi 12.07 126
1 điểm
1 bàn thắng~14:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Ivliev Maksim
F Tuổi 12.07 128
Proshchenkov Ilya
F Tuổi 12.07 141
Knyazev Sergey
F Tuổi 12.07 125
Fatkin Vladimir
F Tuổi 12.07 98
Solovev Aleksandr
F Tuổi 12.07 112
Zabavin Kirill
F Tuổi 12.07 3
Denisov Dmitriy
F Tuổi 12.07 114
Kolcov Vladislav
F Tuổi 12.07 99
Zarubin Aleksey
F Tuổi 12.07 93
/// 2 thủ môn
Vasilev Matvey
Tuổi 11.07 119
Thời gian thi đấu 18:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 3.333
Medvedev Dmitriy
Tuổi 11.07 128
Thời gian thi đấu 20:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 3.000
/// 13 tiền đạo
Androsov Semen
F Tuổi 11.07 128
Baturlov Arseniy
F Tuổi 11.07 122
Belov Vsevolod
F Tuổi 11.07 139
Volkov Maksim
F Tuổi 11.07 105
1 điểm
1 bàn thắng~05:29 thời gian cho 1 bàn thắng
Gonsales Aleksandr
F Tuổi 11.07 145
Grafov Aleksandr
F Tuổi 11.07 97
Zharkov Grigoriy
F Tuổi 11.07 125
1 điểm
1 bàn thắng~28:13 thời gian cho 1 bàn thắng
Kuznetsov Nikita
F Tuổi 11.07 130
Mityakov Artem
F Tuổi 11.07 150
Rybkin Denis
F Tuổi 11.07 104
1 điểm
1 bàn thắng~02:27 thời gian cho 1 bàn thắng
Khokhlov Danil
F Tuổi 11.07 90
Chalanov Aleksey
F Tuổi 11.07 180
Sharkhunov Semen
F Tuổi 11.07 105
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency