/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#50
1 – 6
15:30
Rudykh Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Sosh 4 Stupino
Khripakov Miron Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka-Siniye2014 Stupino
2012 - 2015
Tuổi
12 Aug 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
83
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
5 jun 2025
Oka-Siniye2014
81
Sosh 4
5 jun 2025
Oka-Belye2014
23
Sosh 4
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 2
25.00% 1
Bàn thắng
3 75.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
33:40
02:51
33:40
Trận đấu 1+0
Giải đấu 16+0
Kirillov Yaroslav
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 16+0
0 — 2
29:14
07:17
29:14
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Bokarev Yaroslav
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
0 — 3
21:11
15:20
21:11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Yazykov Tikhon
Bàn thắng #3#
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 2
0 — 4
18:12
18:19
18:12
Trận đấu 2+0
Giải đấu 17+0
Kirillov Yaroslav
Bàn thắng #4#
0 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 17+0
Cypkin Gleb
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+2
16:12
16:12
20:19
1 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+2
1 — 4
1 — 5
07:08
29:23
07:08
Trận đấu 3+0
Giải đấu 18+0
Kirillov Yaroslav
Bàn thắng #6#
1 — 5
Trận đấu 3+0
Giải đấu 18+0
1 — 6
00:31
36:00
00:31
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+0
Khripakov Miron
Bàn thắng #7#
1 — 6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+0
25.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
375.00%
/// Hiệp 1
10:24
Mamakin Ivan
10:37
Endovin Semen
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
00:00
00:00
/// Hiệp 2
37:02
/// Thủ môn
Rudykh Artem
Tuổi 14.02 98
Thời gian thi đấu 36:31
Bàn thua 6
Số bàn thua trung bình 9.859
/// 14 tiền đạo
Balakin Kirill
F Tuổi 11.07 77
Krivosheev Roman
F Tuổi 14.01 82
Zhivotok Artem
F Tuổi 14.01 87
Paramonov Yaromir
F Tuổi 13.07 95
Khaitov Timur
F Tuổi 14.03 84
Belov Aleksandr
F Tuổi 13.07 117
Kozhokar Dmitriy
F Tuổi 14.06 88
Bushmanov Dmitriy
F Tuổi 14.04 101
Deev Timofey
F Tuổi 12.03 88
Endovin Semen
F Tuổi 12.07 100
Epifanov Ilya
F Tuổi 13.00 100
Magomedov Isabek
F Tuổi 13.02 127
Rodionov Leonid
F Tuổi 13.06 92
Cypkin Gleb
F Tuổi 13.08 110
1 điểm
1 bàn thắng~20:19 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Belyankin Stepan
Tuổi 11.07 124
Thời gian thi đấu 36:31
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.643
/// 12 tiền đạo
Averkiev Aleksandr
F Tuổi 11.07 119
Kirillov Yaroslav
F Tuổi 11.07 166
3 điểm
3 bàn thắng~09:47 thời gian cho 1 bàn thắng
Mamakin Ivan
F Tuổi 11.07 114
Peregudov Maksim
F Tuổi 10.09 227
Shaukhin Artem
F Tuổi 11.07 125
Yazykov Tikhon
F Tuổi 11.07 89
1 điểm
1 bàn thắng~15:20 thời gian cho 1 bàn thắng
Dolgopolov Ivan
F Tuổi 11.07 123
Kaybisev David
F Tuổi 11.07 118
Khripakov Miron
F Tuổi 11.07 96
1 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Bokarev Yaroslav
F Tuổi 11.07 102
1 điểm
1 bàn thắng~07:17 thời gian cho 1 bàn thắng
Kutyrev Miron
F Tuổi 11.07 107
Podlipalin Dmitriy
F Tuổi 11.07 108
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency