/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#4
2 – 3
15:00
Oka-Belye2014 Stupino
Bushmanov Dmitriy Cầu thủ xuất sắc nhất
Sosh 4 Stupino
2012 - 2015
Tuổi
5 Jun 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
134
Lượt xem
/// Hiệp 1
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
Mityakov Artem
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
36:56
36:56
01:08
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
1 — 1
33:32
04:32
33:32
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Endovin Semen
Bàn thắng #2#
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 2
29:36
08:28
29:36
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Magomedov Isabek
Bàn thắng #3#
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
33.33%1
Hiệp 1
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 2
1 — 3
02:04
36:00
02:04
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Epifanov Ilya
Bàn thắng #4#
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Chalanov Aleksey
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
02:04
02:04
36:00
2 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
2 — 3
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
36:00
Endovin Semen
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
40:08
/// 2 thủ môn
Vasilev Matvey
Tuổi 11.05 109
Không chơi
Medvedev Dmitriy
Tuổi 11.05 110
Thời gian thi đấu 38:04
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 4.729
/// 13 tiền đạo
Androsov Semen
F Tuổi 11.05 116
Baturlov Arseniy
F Tuổi 11.05 99
Belov Vsevolod
F Tuổi 11.05 125
Volkov Maksim
F Tuổi 11.05 93
Gonsales Aleksandr
F Tuổi 11.05 121
Grafov Aleksandr
F Tuổi 11.05 87
Zharkov Grigoriy
F Tuổi 11.05 106
Kuznetsov Nikita
F Tuổi 11.05 108
Mityakov Artem
F Tuổi 11.05 130
1 điểm
1 bàn thắng~01:08 thời gian cho 1 bàn thắng
Rybkin Denis
F Tuổi 11.05 89
Khokhlov Danil
F Tuổi 11.05 81
Chalanov Aleksey
F Tuổi 11.05 158
1 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Sharkhunov Semen
U Tuổi 11.05 96
/// Thủ môn
Rudykh Artem
Tuổi 13.11 103
Thời gian thi đấu 38:04
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.152
/// 14 tiền đạo
Balakin Kirill
U Tuổi 11.05 82
Krivosheev Roman
U Tuổi 13.11 88
Zhivotok Artem
U Tuổi 13.10 93
Paramonov Yaromir
U Tuổi 13.05 99
Khaitov Timur
U Tuổi 14.01 91
Belov Aleksandr
U Tuổi 13.05 117
Kozhokar Dmitriy
U Tuổi 14.04 93
Bushmanov Dmitriy
U Tuổi 14.02 101
Deev Timofey
U Tuổi 12.01 93
Endovin Semen
U Tuổi 12.04 105
1 điểm
1 bàn thắng~04:32 thời gian cho 1 bàn thắng
Epifanov Ilya
U Tuổi 12.10 104
1 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Magomedov Isabek
U Tuổi 13.00 129
1 điểm
1 bàn thắng~08:28 thời gian cho 1 bàn thắng
Rodionov Leonid
U Tuổi 13.04 97
Cypkin Gleb
U Tuổi 13.06 110
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency