/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#24
0 – 2
13:30
Tarasov Semen Cầu thủ xuất sắc nhất
Mihnevo Mikhnevo
Mamakin Ivan Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka-Siniye2014 Stupino
2012 - 2015
Tuổi
24 Jun 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
98
Lượt xem
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
0 — 1
04:05
32:30
04:05
Khripakov Miron
Bàn thắng #1# 1+0 4+0
0 — 1
0 — 2
02:05
34:30
02:05
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
Dolgopolov Ivan
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 1
11:30
#19
#19
12:15
#33
⁠Matosyan Sergey
#33
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
37:10
/// Thủ môn
Kosukhin Dmitriy #25
Tuổi 11.09 124
Thời gian thi đấu 36:35
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.280
/// 3 hậu vệ
⁠Burlak Mikhail
D Tuổi 12.10 95
#3
Balyaev Timofey #3
D Tuổi 10.10 103
#23
Shokurov Mikhail #23
D Tuổi 12.07 118
/// 6 tiền vệ
#6
Lagin Dmitriy #6
M Tuổi 13.05 75
#14
Deryabin Mikhail #14
M Tuổi 13.05 98
#15
Bunu Mariya #15
M Tuổi 12.10 107
#19
Davydov Konstantin #19
M Tuổi 14.00 173
#25
Gromov Artem #25
M Tuổi 11.07 82
#52
Lunin Mikhail #52
M Tuổi 12.09 93
/// 6 tiền đạo
#11
Rushalshchikov Maksim #11
F Tuổi 13.04 117
#16
Telezhnikov Vsevolod #16
F Tuổi 11.01 116
#18
Bolotov Arseniy #18
F Tuổi 11.04 95
#33
⁠Matosyan Sergey #33
F Tuổi 13.04 192
#55
Tarasov Semen #55
F Tuổi 13.02 123
#77
Ulitin Timofey #77
F Tuổi 14.01 144
/// Thủ môn
Belyankin Stepan
Tuổi 11.05 124
Thời gian thi đấu 36:35
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 12 tiền đạo
Averkiev Aleksandr
F Tuổi 11.05 119
Kirillov Yaroslav
F Tuổi 11.05 166
Mamakin Ivan
F Tuổi 11.05 114
Peregudov Maksim
F Tuổi 11.05 227
1 điểm
1 kiến tạo
~32:30 Thời gian cho 1 kiến tạo
Shaukhin Artem
F Tuổi 11.05 125
Yazykov Tikhon
F Tuổi 11.05 89
Dolgopolov Ivan
F Tuổi 11.05 123
1 điểm
1 bàn thắng~34:30 thời gian cho 1 bàn thắng
Kaybisev David
F Tuổi 11.05 118
Khripakov Miron
F Tuổi 11.05 96
1 điểm
1 bàn thắng~32:30 thời gian cho 1 bàn thắng
Bokarev Yaroslav
F Tuổi 11.05 102
Kutyrev Miron
F Tuổi 11.05 107
Podlipalin Dmitriy
F Tuổi 11.05 108
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency