/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#21
0 – 5
16:45
Cypkin Gleb Cầu thủ xuất sắc nhất
Sosh 4 Stupino
⁠Voinov Daniil Cầu thủ xuất sắc nhất
Torpedo2012 Stupino
2012 - 2015
Tuổi
20 Jun 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
124
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
34:17
01:43
34:17
⁠Voinov Daniil
Bàn thắng #1#11 1+0 4+1
0 — 1
0 — 2
28:41
07:19
28:41
⁠Voinov Daniil
Bàn thắng #2#11 2+0 5+1
0 — 2
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 2
0 — 3
07:00
29:00
07:00
Khodyashev Stanislav
Bàn thắng #3# 1+0 1+0
0 — 3
0 — 4
03:45
32:15
03:45
⁠Voinov Daniil
Bàn thắng #4#11 3+1 6+2
0 — 4
0 — 5
03:00
33:00
03:00
⁠Sidorenko Vladislav
Bàn thắng #5#99 1+0 4+1
0 — 5
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 1
04:12
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:00
/// Thủ môn
Rudykh Artem
Tuổi 14.00 119
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 8.333
/// 14 tiền đạo
Balakin Kirill
F Tuổi 11.06 96
Krivosheev Roman
F Tuổi 14.00 103
Zhivotok Artem
F Tuổi 13.11 106
Paramonov Yaromir
F Tuổi 13.06 112
Khaitov Timur
F Tuổi 14.01 105
Belov Aleksandr
F Tuổi 13.05 138
Kozhokar Dmitriy
F Tuổi 14.04 105
Bushmanov Dmitriy
F Tuổi 14.03 115
Deev Timofey
F Tuổi 12.01 105
Endovin Semen
F Tuổi 12.05 120
Epifanov Ilya
F Tuổi 12.10 119
Magomedov Isabek
F Tuổi 13.00 145
Rodionov Leonid
F Tuổi 13.05 110
Cypkin Gleb
F Tuổi 13.06 122
/// 2 thủ môn
Pavlov Aleksandr #1
Tuổi 12.06 208
Không chơi
Aleshin Arseniy #25
Tuổi 13.02 215
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 9 tiền đạo
Khodyashev Stanislav
F Tuổi 13.00 156
1 điểm
1 bàn thắng~29:00 thời gian cho 1 bàn thắng
#6
Puzikova Mila #6
F Tuổi 12.05 191
#11
⁠Voinov Daniil #11
F Tuổi 13.02 197
5 điểm
3 bàn thắng~10:45 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~18:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
#16
Tamadaev Maksim #16
F Tuổi 12.10 205
1 điểm
1 kiến tạo
~14:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
#20
Vershinin Yaroslav #20
F Tuổi 12.10 132
#28
⁠Gordeev Evgeniy #28
F Tuổi 12.07 150
#33
Novozheev Timofey #33
F Tuổi 12.07 164
1 điểm
1 kiến tạo
~32:15 Thời gian cho 1 kiến tạo
#47
⁠Bulychev Artem #47
F Tuổi 12.08 176
#99
⁠Sidorenko Vladislav #99
F Tuổi 13.02 205
1 điểm
1 bàn thắng~33:00 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency