/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#19
3 – 4
16:00
Bragin Mikhail Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2013 Stupino
Magomedov Isabek Cầu thủ xuất sắc nhất
Sosh 4 Stupino
2012 - 2015
Tuổi
20 Jun 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
101
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
10 jun 2025
Oka2013/3
23
Sosh 4
10 jun 2025
Oka2013/2
12
Sosh 4
/// Hiệp 1
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 2
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 1
0 — 1
28:39
08:08
28:39
Kiến tạo
# Cypkin Gleb1+1
Magomedov Isabek
Bàn thắng #1# 1+0 4+0
0 — 1
Kiến tạo
# Cypkin Gleb1+1
Fedotov Vladimir
Bàn thắng #2 1+0 8+0
28:09
28:09
08:38
1 — 1
1 — 1
Shcherbachev Aleksandr
Bàn thắng #3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
24:52
24:52
11:55
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 1
2 — 2
19:11
17:36
19:11
Kiến tạo
# Endovin Semen2+1
Magomedov Isabek
Bàn thắng #4# 2+0 5+0
2 — 2
Kiến tạo
# Endovin Semen2+1
50.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 2
2 — 3
14:35
22:12
14:35
Kiến tạo
#0 Cypkin Gleb1+2
Magomedov Isabek
Bàn thắng #5# 3+0 6+0
2 — 3
Kiến tạo
#0 Cypkin Gleb1+2
2 — 4
09:46
27:01
09:46
Trận đấu 4+0
Giải đấu 7+0
Magomedov Isabek
Bàn thắng #6#
2 — 4
Trận đấu 4+0
Giải đấu 7+0
Bragin Mikhail
Bàn thắng #7 1+0 1+14
00:47
00:47
36:00
3 — 4
3 — 4
33.33%1
Hiệp 2
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
36:00
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
37:34
/// Thủ môn
Kupriyanov Stepan
Tuổi 12.05 128
Thời gian thi đấu 36:47
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 6.525
/// 9 tiền đạo
Shcherbachev Aleksandr
F Tuổi 12.05 110
1 điểm
1 bàn thắng~11:55 thời gian cho 1 bàn thắng
Korneev Vladimir
F Tuổi 12.05 120
Selyutin Dmitriy
F Tuổi 12.05 127
Gorbachev Artem
F Tuổi 12.05 139
Ustinov Kirill
F Tuổi 12.05 104
2 điểm
2 kiến tạo
~18:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Fedotov Vladimir
F Tuổi 12.05 114
1 điểm
1 bàn thắng~08:38 thời gian cho 1 bàn thắng
Vladykin Dmitriy
F Tuổi 12.05 106
Kharitonov Dmitriy
F Tuổi 12.05 123
Bragin Mikhail
F Tuổi 12.05 141
1 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Rudykh Artem
Tuổi 14.00 98
Thời gian thi đấu 36:47
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 4.894
/// 14 tiền đạo
Balakin Kirill
F Tuổi 11.06 77
Krivosheev Roman
F Tuổi 14.00 82
Zhivotok Artem
F Tuổi 13.11 87
Paramonov Yaromir
F Tuổi 13.06 95
Khaitov Timur
F Tuổi 14.01 84
Belov Aleksandr
F Tuổi 13.05 117
Kozhokar Dmitriy
F Tuổi 14.04 88
Bushmanov Dmitriy
F Tuổi 14.03 101
Deev Timofey
F Tuổi 12.01 88
Endovin Semen
F Tuổi 12.05 100
1 điểm
1 kiến tạo
~17:36 Thời gian cho 1 kiến tạo
Epifanov Ilya
F Tuổi 12.10 100
Magomedov Isabek
F Tuổi 13.00 127
4 điểm
4 bàn thắng~06:45 thời gian cho 1 bàn thắng
Rodionov Leonid
F Tuổi 13.05 92
Cypkin Gleb
F Tuổi 13.06 110
2 điểm
2 kiến tạo
~11:06 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency