/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#15
3 – 5
14:15
Oka2016-2 Stupino
Asadov Yaroslav Cầu thủ xuất sắc nhất
OkaКрасные Stupino
2014-U12
Tuổi
2014-2017
Tuổi
6 Dec 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
STK Sokol
Nhà thi đấu
82
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
22 nov 2025
Oka2014-3
54
Oka2016-1
19 aug 2025
Oka2016
33
Oka-Krasnye2014
19 aug 2025
Oka2014/3
50
Oka2016
10 jun 2025
Oka2014/3
10
Oka2016
5 jun 2025
Oka2016
22
Oka-Krasnye2014
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
33.33% 2
Bàn thắng
4 66.67%
/// Hiệp 1
0 — 1
30:33
05:41
30:33
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Zinin Timofey
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Kuzmin Maksim
Bàn thắng #2 1+0 1+1
22:48
22:48
13:26
1 — 1
1 — 1
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
1 — 2
17:53
18:21
17:53
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
Asadov Yaroslav
Bàn thắng #3#
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
1 — 3
17:11
19:03
17:11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Markin Nikita
Bàn thắng #4#
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 4
09:58
26:16
09:58
Stupakov Semen
Bàn thắng #5# 1+0 1+0
1 — 4
Zhabin Artem
Bàn thắng #6#0 1+0 2+1
06:14
06:14
30:00
2 — 4
2 — 4
Zhabin Artem
Bàn thắng #7#0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+1
05:53
05:53
30:21
3 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+1
3 — 4
3 — 5
05:32
30:42
05:32
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+0
Asadov Yaroslav
Bàn thắng #8#
3 — 5
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+0
33.33%2
Hiệp 2
Tóm tắt
466.67%
/// Hiệp 1
14:34
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:00
36:28
/// 2 thủ môn
Shepelev Aleksandr
Tuổi 9.04 128
Thời gian thi đấu 36:14
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 8.280
Zhabin Artem
Tuổi 9.08 143
Không chơi
/// 5 tiền đạo
Miloserdov Aleksandr
F Tuổi 9.03 146
Prokopchuk Aleksandr
F Tuổi 8.09 133
2 điểm
2 kiến tạo
~15:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Doronin Dmitriy
F Tuổi 9.07 113
Zaika Daniil
F Tuổi 8.11 149
Kuzmin Maksim
F Tuổi 9.03 162
1 điểm
1 bàn thắng~13:26 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Pomazenko Aleksandr
Tuổi 11.10 125
Thời gian thi đấu 36:14
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 4.968
/// Tiền vệ
Markin Nikita
M Tuổi 11.00 153
1 điểm
1 bàn thắng~19:03 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 9 tiền đạo
Deev Timofey
F Tuổi 11.07 112
Zinin Timofey
F Tuổi 11.06 102
1 điểm
1 bàn thắng~05:41 thời gian cho 1 bàn thắng
Kabanov Dmitriy
F Tuổi 11.11 88
Stupakov Semen
F Tuổi 11.11 90
1 điểm
1 bàn thắng~26:16 thời gian cho 1 bàn thắng
Tyurkov Saveliy
F Tuổi 11.11 86
Kuznecov Aleksandr
F Tuổi 11.11 46
1 điểm
1 kiến tạo
~26:16 Thời gian cho 1 kiến tạo
Martynov Aleksey
F Tuổi 11.07 163
Asadov Yaroslav
F Tuổi 11.10 102
2 điểm
2 bàn thắng~15:21 thời gian cho 1 bàn thắng
Avetisyan Garik
F Tuổi 11.09 97
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency