Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Oka-2013/3 — Sosh 4 • 10 Jun 2025 16:45 • Stupino Summer Championship • Trận đấu №13
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#13
2 – 3
16:45
Manucharyan Danil Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2013/3 Stupino
Endovin Semen Cầu thủ xuất sắc nhất
Sosh 4 Stupino
2012 - 2015
Tuổi
10 Jun 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
116
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
10 jun 2025
Oka2013/2
12
Sosh 4
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
40.00% 2
Bàn thắng
3 60.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
Antonov Artem
Bàn thắng #1 1+0 2+0
36:00
1 — 0
1 — 0
1 — 1
36:00
Endovin Semen
Bàn thắng #2# 1+0 2+0
1 — 1
Manucharyan Danil
Bàn thắng #3 1+0 2+0
36:00
2 — 1
2 — 1
2 — 2
36:00
Magomedov Isabek
Bàn thắng #4# 1+0 3+0
2 — 2
2 — 3
36:00
Belov Aleksandr
Bàn thắng #5# 1+2 1+2
2 — 3
40.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
360.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
36:00
Cypkin Gleb
/// Hiệp 1
00:00
01:08
01:14
/// Hiệp 2
36:00
/// Thủ môn
Panfilov Timur
Tuổi 12.05 117
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 5.000
/// 11 tiền đạo
Skobelev Nazar
F Tuổi 12.05 88
Povedan Maksim
F Tuổi 12.05 84
Antonov Artem
F Tuổi 12.05 101
1 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Charubin Aleksey
F Tuổi 12.05 84
Chirkov Andrey
F Tuổi 12.05 88
Khodakov Maksim
F Tuổi 12.05 100
Manucharyan Danil
F Tuổi 12.05 147
1 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Iritsyan Manuel
F Tuổi 12.05 110
Ermakovich Platon
F Tuổi 12.05 90
1 điểm
1 kiến tạo
~36:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Buryakov Maksim
F Tuổi 12.05 100
1 điểm
1 kiến tạo
~36:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Mironkin Timofey
F Tuổi 12.05 85
/// Thủ môn
Rudykh Artem
Tuổi 14.00 103
Thời gian thi đấu 36:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.333
/// 14 tiền đạo
Balakin Kirill
F Tuổi 11.05 82
Krivosheev Roman
F Tuổi 13.11 88
Zhivotok Artem
F Tuổi 13.10 93
Paramonov Yaromir
F Tuổi 13.05 99
Khaitov Timur
F Tuổi 14.01 91
Belov Aleksandr
F Tuổi 13.05 117
3 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~18:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kozhokar Dmitriy
F Tuổi 14.04 93
Bushmanov Dmitriy
F Tuổi 14.02 101
1 điểm
1 kiến tạo
~36:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Deev Timofey
F Tuổi 12.01 93
Endovin Semen
F Tuổi 12.04 105
1 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Epifanov Ilya
F Tuổi 12.10 104
Magomedov Isabek
F Tuổi 13.00 129
1 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Rodionov Leonid
F Tuổi 13.04 97
Cypkin Gleb
F Tuổi 13.06 110
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency