/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#102
2 – 3
16:00
Sinkevich Arseniy Cầu thủ xuất sắc nhất
Zvezda-Khimik2013 St.Petersburg
Komarovskiy Timofey Cầu thủ xuất sắc nhất
Frunzenets2014-2013 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
22 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
156
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 1
Karpov Stepan
Bàn thắng #1#16
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
47:35
47:35
02:54
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
1 — 0
Lobachev Dmitriy
Bàn thắng #2#6 1+0 1+1
46:06
46:06
04:23
2 — 0
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
2 — 1
24:41
25:48
24:41
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Nartov Mikhail
Bàn thắng #3#
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 2
20:53
29:36
20:53
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Khoroshilov Aleksey
Bàn thắng #4#
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
2 — 3
10:25
40:04
10:25
Nartov Mikhail
Bàn thắng #5# 2+0 2+0
2 — 3
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
32:46
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
50:58
/// 3 thủ môn
Lobachev Dmitriy #6
Tuổi 11.02 200
Không chơi
Urusov Aleksandr #10
Tuổi 11.07 265
Thời gian thi đấu 25:29
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 7.063
Sabitov Artem #13
Tuổi 11.09 193
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 2 hậu vệ
#14
Glazev Aleksey #14
D Tuổi 11.11 134
#25
Gilazev Samir #25
D Tuổi 12.01 155
/// 5 tiền vệ
#13
Glazev Sergey #13
M Tuổi 10.10 102
#16
Karpov Stepan #16
M Tuổi 11.03 183
1 điểm
1 bàn thắng~02:54 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Sinkevich Arseniy #17
M Tuổi 10.05 140
#33
Andreev Boris #33
M Tuổi 10.04 154
#67
Kovalev Makar #67
M Tuổi 10.05 131
1 điểm
1 kiến tạo
~10:07 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 2 tiền đạo
Sakharov Maksim
F Tuổi 11.02 161
#77
Gricik Egor #77
F Tuổi 11.10 173
/// 2 thủ môn
Komarovskiy Timofey
Tuổi 12.01 130
Thời gian thi đấu 50:29
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.377
Sorokin Georgiy #1
Tuổi 11.01 117
Không chơi
/// 8 tiền đạo
Lyubushkin Mikhail
F Tuổi 12.01 115
Nartov Mikhail
F Tuổi 12.01 129
2 điểm
2 bàn thắng~20:02 thời gian cho 1 bàn thắng
Likhobaba Ivan
F Tuổi 12.01 126
Smolyanov Roman
F Tuổi 12.01 112
Ustinin Fedor
F Tuổi 12.01 135
Agbayi Daniel
F Tuổi 11.01 110
Khoroshilov Aleksey
F Tuổi 11.01 179
2 điểm
1 bàn thắng~29:36 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~40:04 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kapustnikov Vladimir
F Tuổi 11.01 110
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency