/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#142
2 – 3
14:10
SSH Leningradets2 St.Petersburg
Severnyy Press2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
5 Apr 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
177
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 1
Bragin Bogdan
Bàn thắng #1 1+0 7+1
44:19
44:19
05:51
1 — 0
1 — 0
1 — 1
30:55
19:15
30:55
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+4
Volkov Filipp
Bàn thắng #2#4
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+4
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
1 — 2
22:40
27:30
22:40
Belkaniya Vladislav
Bàn thắng #3#14 1+0 11+2
1 — 2
1 — 3
08:44
41:26
08:44
Trận đấu 2+0
Giải đấu 12+2
Belkaniya Vladislav
Bàn thắng #4#14
1 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 12+2
Zhdanov Daniil
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+4
00:28
00:28
49:42
2 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+4
2 — 3
33.33%1
Hiệp 2
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 1
#4
16:10
#4
Volkov Filipp
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:02
50:20
/// 2 thủ môn
Vorobev Matvey
Tuổi 11.03 137
Thời gian thi đấu 50:10
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.588
Titeev Leonid
Tuổi 11.03 151
Không chơi
/// 12 tiền đạo
Bragin Bogdan
F Tuổi 11.03 141
1 điểm
1 bàn thắng~05:51 thời gian cho 1 bàn thắng
Shogiradze Georgiy
F Tuổi 11.03 151
Bilan Evgeniy
F Tuổi 11.03 126
Gromov Aleksandr
F Tuổi 11.03 139
Zaycev Gleb
F Tuổi 11.03 170
Stas Pavel
F Tuổi 11.03 126
Borkov Roman
F Tuổi 11.03 133
Kozenkov Artem
F Tuổi 11.03 168
1 điểm
1 kiến tạo
~05:51 Thời gian cho 1 kiến tạo
Zhdanov Daniil
F Tuổi 11.03 221
1 điểm
1 bàn thắng~49:42 thời gian cho 1 bàn thắng
Kosyuk Egor
F Tuổi 11.03 164
Alekseev Elisey
F Tuổi 11.03 163
#23
Skvorcov Aleksandr #23
F Tuổi 11.03 137
/// 3 thủ môn
Kornev Samson #1
Tuổi 11.01 301
Không chơi
Guacaev Vladislav #34
Tuổi 10.07 165
Thời gian thi đấu 25:02
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.397
Tironin Arseniy #41
Tuổi 11.02 236
Thời gian thi đấu 25:08
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.387
/// 9 hậu vệ
#2
Sitnikov Andrey #2
D Tuổi 10.09 240
#3
Kashchenko Artem #3
D Tuổi 10.09 145
#7
Dokshin Vladimir #7
D Tuổi 10.10 204
#9
Lutfullin Ignat #9
D Tuổi 11.00 190
#15
Yurev Elisey #15
D Tuổi 10.10 193
#16
Askandarov Adam #16
D Tuổi 10.09 210
#24
Avdeev Aleksandr #24
D Tuổi 11.01 142
#27
Ermolin Dmitriy #27
D Tuổi 10.05 239
#67
Rudkevich Gleb #67
D Tuổi 10.09 216
/// 10 tiền vệ
#4
Volkov Filipp #4
M Tuổi 10.03 178
2 điểm
1 bàn thắng~19:15 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~27:30 Thời gian cho 1 kiến tạo
#11
Kuchenov Roman #11
M Tuổi 10.05 101
#12
Azarenkov Bogdan #12
M Tuổi 10.05 101
#14
Belkaniya Vladislav #14
M Tuổi 11.00 177
2 điểm
2 bàn thắng~20:43 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Danilkin Nikita #17
M Tuổi 10.08 243
#22
Nemakin Vladimir #22
M Tuổi 10.08 141
#23
Sabirov Emil #23
M Tuổi 10.10 154
#25
Babkin Maksim #25
M Tuổi 10.07 141
#30
Lesin Vadim #30
M Tuổi 10.08 132
#37
Popov Egor #37
M Tuổi 10.06 138
/// 6 tiền đạo
#10
Kostomarov Semen #10
F Tuổi 10.10 194
#13
Kalinin Dmitriy #13
F Tuổi 10.03 193
#18
Dmitriev Yaroslav #18
F Tuổi 10.08 213
#20
Mitrofanov Bogdan #20
F Tuổi 10.06 250
#26
Golovanov Ivan #26
F Tuổi 11.03 240
#33
Zaycev Mikhail #33
F Tuổi 10.04 157
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency