Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Impulse-2014-2013 — Fortuna • 9 Mar 2025 20:00 • Sport is Life — RPL 2014-U11 • Trận đấu №118
/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#118
3 – 4
20:00
Berezuckiy Gleb Cầu thủ xuất sắc nhất
Impulse2014-2013 St.Petersburg
Shurygin Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
Fortuna Otradnoe
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
9 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
170
Lượt xem
/// Hiệp 1
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 2
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 1
Khalafov Yusif
Bàn thắng #1 1+0 9+2
Kiến tạo
#0 Cipilev Egor2+2
40:26
40:26
09:54
1 — 0
Kiến tạo
#0 Cipilev Egor2+2
1 — 0
Cipilev Egor
Bàn thắng #2 1+1 3+2
34:27
34:27
15:53
2 — 0
2 — 0
2 — 1
26:21
23:59
26:21
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+2
Shurygin Kirill
Bàn thắng #3#94
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+2
66.67%2
Hiệp 1
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 2
Andreev Artem
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+3
12:30
12:30
37:50
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+3
3 — 1
Cipilev Egor
Bàn thắng #5 2+1 4+2
Own goal
09:30
09:30
40:50
3 — 2
Own goal
3 — 2
3 — 3
04:58
45:22
04:58
Trận đấu 1+0
Giải đấu 10+2
Kapestru Stanislav
Bàn thắng #6#7
3 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 10+2
3 — 4
02:11
48:09
02:11
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+2
Shurygin Kirill
Bàn thắng #7#94
3 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+2
50.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 1
18:19
/// Hiệp 2
#7
48:29
#7
Kapestru Stanislav
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
50:40
/// 2 thủ môn
Tikhobrazov Kirill
Tuổi 11.02 112
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.400
Korenev Kirill #1
Tuổi 11.02 110
Thời gian thi đấu 25:20
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 7.105
/// 4 hậu vệ
Fomin Ilya
D Tuổi 11.02 125
Cipilev Egor
D Tuổi 12.02 127
2 điểm
1 bàn thắng~15:53 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~09:54 Thời gian cho 1 kiến tạo
Anisimov Artemiy
D Tuổi 11.02 97
Konovalov Ivan
D Tuổi 11.02 117
/// 4 tiền vệ
Bondarenko Roman
M Tuổi 10.02 99
Fedko Dmitriy
M Tuổi 12.02 113
Chufenev Egor
M Tuổi 12.02 108
1 điểm
1 kiến tạo
~38:14 Thời gian cho 1 kiến tạo
Berezuckiy Gleb
M Tuổi 12.02 115
/// 4 tiền đạo
Khalafov Yusif
F Tuổi 11.02 135
1 điểm
1 bàn thắng~09:54 thời gian cho 1 bàn thắng
Mironov Stanislav
F Tuổi 11.02 126
Andreev Artem
F Tuổi 11.02 111
1 điểm
1 bàn thắng~37:50 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Komarov Yaroslav #17
F Tuổi 11.02 110
/// Thủ môn
Fitc Denis #27
Tuổi 11.02 108
Thời gian thi đấu 50:20
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.576
/// 11 tiền đạo
Lebedev Arseniy
F Tuổi 11.02 204
#5
Sirazhitdinov Insaf #5
F Tuổi 11.02 168
#6
Kulagin Aleksey #6
F Tuổi 11.02 114
#7
Nazarov Maksim #7
F Tuổi 11.02 138
#7
Kapestru Stanislav #7
F Tuổi 11.02 211
1 điểm
1 bàn thắng~45:22 thời gian cho 1 bàn thắng
#9
Demchenko Svyatoslav #9
F Tuổi 11.02 115
#10
Shchetkin Danila #10
F Tuổi 10.02 97
#11
Zazercev Aleksandr #11
F Tuổi 11.02 109
#11
Fedorov Aleksandr #11
F Tuổi 11.02 98
#28
Novikov Yaroslav #28
F Tuổi 11.02 146
#94
Shurygin Kirill #94
F Tuổi 9.02 336
2 điểm
2 bàn thắng~24:04 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency